When something is off the charts — the best, the worst, the most you've ever seen — tack 极了 (jíle) onto the adjective. 极 means "the furthest point, the extreme" (it's the 极 of 北极, the North Pole), so 好极了 reads literally as "good — all the way to the pole." It works for praise and complaints alike, and it lives in casual, spoken Chinese.
Unusually for a degree phrase, 极了 clamps straight onto the adjective with no 得 — and the 了 is welded on: drop it and the sentence is simply wrong.
Structure: Subject + Adjective + 极了
Literally: "[subject is] adjective — to the extreme."
this这个idea主意good好extremely极了。
This idea is perfect.
the college exam高考that day那天I,我nervous紧张extremely极了。
I was incredibly nervous on the day of the gaokao.
that那个boy男孩annoying讨厌extremely极了!
That boy is unbelievably annoying!
Remember: 极 = pole, the furthest point (北极 = North Pole). 好极了 pushes "good" all the way to the pole — and 极 never travels without its 了.
Watch out
- The 了 is non-negotiable: 好极了 ✓, never 好极.
- No 得 — it attaches bare (好极了), unlike most degree complements (好得很).
- 极了 already carries the emphasis, so don't pile on 很 or 非常: 好极了, never 很好极了.
Khi một thứ gì đó off the charts — tốt nhất, xấu nhất, hay nhất mà bạn từng thấy — hãy gắn 极了 (jíle) vào sau tính từ. 极 có nghĩa là "điểm xa nhất, cực điểm" (nó chính là 极 của 北极, North Pole), vì vậy 好极了 đọc theo nghĩa đen là "tốt — cho đến tận cực bắc." Nó hoạt động cho cả khen ngợi và than vãn, và tồn tại trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày.
Khác với phần lớn cụm mức độ, 极了 gắn trực tiếp lên tính từ mà không cần 得 — và chữ 了 là hợp nhất vào đó: bỏ nó đi thì câu sẽ hoàn toàn sai.
Cấu trúc: Subject + Adjective + 极了
Nghĩa đen: "[chủ ngữ] là tính từ — đến mức cực điểm."
this这个idea主意good好extremely极了。
Ý tưởng này hoàn hảo.
the college exam高考that day那天I,我nervous紧张extremely极了。
Tôi đã vô cùng lo lắng vào ngày thi gaokao.
that那个boy男孩annoying讨厌extremely极了!
Bé trai kia khó chịu đến mức không tin nổi!
Nhớ kỹ: 极 = cực, điểm xa nhất (北极 = North Pole). 好极了 đẩy "tốt" đi đến tận cực — và 极 chưa bao giờ di chuyển nếu không có 了 đi kèm.
Cẩn thận
- 了 là bắt buộc: 好极了 ✓, tuyệt đối không được 好极.
- Không có 得 — nó gắn trơ (好极了), khác với hầu hết bổ ngữ mức độ (好得很).
- 极了 đã mang ý nghĩa nhấn mạnh rồi, nên đừng chồng chất thêm 很 hoặc 非常: 好极了, tuyệt đối không được 很好极了.