Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 3

So sánh từ chỉ thời gian giống nhau

  • 22 So sánh từ chỉ thời gian giống nhau
    22.1

    以后 vs 然后 vs 后来 — ba loại "sau / rồi"

    Cả ba từ đều liên quan đến "sau / rồi", nhưng mỗi từ nắm giữ một vai trò khác nhau — vì vậy mấu chốt là phải ghép hoàn cảnh với từ thích hợp:

    • after以后yǐ hòu — "sau / kể từ bây giờ", và nó có thể trỏ về tương lai: after以后yǐ hòuto get over (a shock…想开xiǎng kāicompany公司gōng sī ("Tôi muốn mở công ty một ngày nào đó).");
    • then / after然后rán hòu — "rồi sau đó", nối bước tiếp theo trong một trình tự (bất kỳ khung thời gian nào): early先xiānto have a meal吃饭chī fàn,then / after然后rán hòuto see看kànmovie电影diàn yǐng (Ăn cơm trước, rồi sau đó đi xem phim).
    • afterwards后来hòu lái — "sau đó, về sau", kể lại sự việc xảy ra tiếp theo — chỉ dùng cho quá khứ.

    I我wǒin future以后yǐ hòuwant to想xiǎngstart开kāia company公司gōng sī。

    Tôi muốn mở công ty một ngày nào đó.

    first先xiāneat吃饭chī fànand then,然后rán hòuwatch看kàna film电影diàn yǐng。

    Ăn cơm trước, rồi sau đó đi xem phim.

    later后来hòu láihe他tāwent去qù了lethe US美国Měi guó。

    Về sau anh ấy đã sang Mỹ.

    Nhớ nhé: bài kiểm tra nhanh — tương lai → after以后yǐ hòu, bước tiếp theo → then / after然后rán hòu, kể chuyện quá khứ → afterwards后来hòu lái. Chỉ có afterwards后来hòu lái bị khóa vào quá khứ; after以后yǐ hòu có thể hướng tới tương lai, và then / after然后rán hòu nối các bước trong bất kỳ khung thời gian nào.

    Cẩn thận

    • after以后yǐ hòu và afterwards后来hòu lái đều có thể dịch là "sau", nhưng afterwards后来hòu lái chỉ kể lại những gì đã xảy ra — chưa bao giờ là "rồi" ở tương lai.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 3

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP