Cả ba từ đều liên quan đến "sau / rồi", nhưng mỗi từ nắm giữ một vai trò khác nhau — vì vậy mấu chốt là phải ghép hoàn cảnh với từ thích hợp:
- after以后 — "sau / kể từ bây giờ", và nó có thể trỏ về tương lai: after以后to get over (a shock…想开company公司 ("Tôi muốn mở công ty một ngày nào đó).");
- then / after然后 — "rồi sau đó", nối bước tiếp theo trong một trình tự (bất kỳ khung thời gian nào): early先to have a meal吃饭,then / after然后to see看movie电影 (Ăn cơm trước, rồi sau đó đi xem phim).
- afterwards后来 — "sau đó, về sau", kể lại sự việc xảy ra tiếp theo — chỉ dùng cho quá khứ.
I我in future以后want to想start开a company公司。
Tôi muốn mở công ty một ngày nào đó.
first先eat吃饭and then,然后watch看a film电影。
Ăn cơm trước, rồi sau đó đi xem phim.
later后来he他went去了the US美国。
Về sau anh ấy đã sang Mỹ.
Nhớ nhé: bài kiểm tra nhanh — tương lai → after以后, bước tiếp theo → then / after然后, kể chuyện quá khứ → afterwards后来. Chỉ có afterwards后来 bị khóa vào quá khứ; after以后 có thể hướng tới tương lai, và then / after然后 nối các bước trong bất kỳ khung thời gian nào.
Cẩn thận
- after以后 và afterwards后来 đều có thể dịch là "sau", nhưng afterwards后来 chỉ kể lại những gì đã xảy ra — chưa bao giờ là "rồi" ở tương lai.