Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 3
  • 14 Cụm danh từ
    14.1

    有的 … 有的 … — "một số … (số khác) …"

    to have / there is有yǒu(modifier / structural particle)的de chọn ra một phần của nhóm — "một số (trong họ)." Nó nổi bật trong cặp hoặc bộ, tương phản một lát cắt của nhóm với lát cắt khác: "một số thì …, một số thì …." Nó có thể đứng trước danh từ hoặc ngay sau chủ ngữ, và danh từ thường bị lược bỏ khi ngữ cảnh rõ ràng.

    Cấu trúc: 有的 + (Subject) + Predicate ,有的 + (Subject) + Predicate

    some people有的人yǒu de rénare在zàidrinking喝酒hē jiǔsome people,有的人yǒu de rénare在zàidancing跳舞tiào wǔ。

    Một số đang uống, một số đang nhảy.

    foreigners外国人wài guó rénsome有的yǒu devery很hěnrich有钱yǒu qiánsome,有的yǒu denot没钱méi qián。

    Một số người nước ngoài giàu, một số không.

    these这些zhè xiēapples苹果píng guǒsome有的yǒu desweet甜tiánsome,有的yǒu desour酸suān。

    Một số quả táo này ngọt, một số chua.

    Nhớ: to have / there is有yǒu(modifier / structural particle)的de…to have / there is有yǒu(modifier / structural particle)的de… chia nhỏ một nhóm bạn đã có sẵn ("một số của họ…"). Đối với "một số" như một lượng mơ hồ bạn muốn mua, hãy chuyển sang some一些yī xiē (to buy买mǎisome一些yī xiēfruit水果shuǐ guǒ).

    Cẩn thận

    • Nó có thể đứng sau chủ ngữ (foreigner外国人wài guó rénto have / there is有yǒu(modifier / structural particle)的de…to have / there is有yǒu(modifier / structural particle)的de…) hoặc trước danh từ (to have / there is有yǒu(modifier / structural particle)的deperson人rén…) — cả hai đều ổn.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 3

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP