to have / there is有(modifier / structural particle)的 chọn ra một phần của nhóm — "một số (trong họ)." Nó nổi bật trong cặp hoặc bộ, tương phản một lát cắt của nhóm với lát cắt khác: "một số thì …, một số thì …." Nó có thể đứng trước danh từ hoặc ngay sau chủ ngữ, và danh từ thường bị lược bỏ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Cấu trúc: 有的 + (Subject) + Predicate ,有的 + (Subject) + Predicate
some people有的人are在drinking喝酒some people,有的人are在dancing跳舞。
Một số đang uống, một số đang nhảy.
foreigners外国人some有的very很rich有钱some,有的not没钱。
Một số người nước ngoài giàu, một số không.
these这些apples苹果some有的sweet甜some,有的sour酸。
Một số quả táo này ngọt, một số chua.
Nhớ: to have / there is有(modifier / structural particle)的…to have / there is有(modifier / structural particle)的… chia nhỏ một nhóm bạn đã có sẵn ("một số của họ…"). Đối với "một số" như một lượng mơ hồ bạn muốn mua, hãy chuyển sang some一些 (to buy买some一些fruit水果).
Cẩn thận
- Nó có thể đứng sau chủ ngữ (foreigner外国人to have / there is有(modifier / structural particle)的…to have / there is有(modifier / structural particle)的…) hoặc trước danh từ (to have / there is有(modifier / structural particle)的person人…) — cả hai đều ổn.