Rào cản nổi tiếng của ngữ pháp Trung Quốc — nhưng ý tưởng cốt lõi rất đơn giản. (把: marks the object)把 theo nghĩa đen là "lấy / nhặt," nên một câu (把: marks the object)把 chỉ đơn giản là "lấy [vật cụ thể này] ra và [làm gì đó với nó]." Hãy dùng khi bạn muốn làm nổi bật điều gì xảy ra với đối tượng — nó kết thúc ở đâu, bị thay đổi thế nào, hoặc ai đã làm gì với nó.
Bẫy dành cho người nói tiếng Anh: tân ngữ nhảy trước động từ, và động từ không bao giờ được đứng một mình — nó bắt buộc phải đi kèm với kết quả (bổ ngữ, (completed / change)了, vị trí…). "(把: marks the object)把书放" nghe vào tai người Trung như "put the book…" rồi bị cụt lủn.
Cấu trúc: Subject + 把 + Object + Verb + (result)
Theo nghĩa đen: "Tôi — lấy — cuốn sách — đặt — lên bàn." (I / me我(把: marks the object)把book书放在table桌子(bound form) up上。)
please请把the door门close关上。
Vui lòng đóng cửa lại.
she她把my我的phone手机put放in在her bag包里了。
Cô ấy để điện thoại của tôi vào túi xách.
Nhớ: (把: marks the object)把 mang phân thủ "hand" radical in Chinese…扌 — hãy tưởng tượng một bàn tay vươn ra, nhặt lấy vật thể, và kéo nó ra trước động từ. Nhặt lấy → sau đó nói xem bạn đã làm gì với nó.
Cẩn thận
- Đối tượng phải cụ thể / xác định (cái cửa, điện thoại của tôi), và động từ phải báo cáo gì đã xảy ra với nó — một động từ trần sẽ không đủ: (把: marks the object)把book书放在table桌子(bound form) up上 ✓.
- Phủ định đứng trước (把: marks the object)把: don't别(把: marks the object)把it它to throw扔(completed / change)了, not / haven't没(把: marks the object)把school assignment作业to make做to finish完 — tuyệt đối không nằm bên trong cụm (把: marks the object)把.
- Động từ cảm giác / nhận thức (to like喜欢, want / think / miss想, to see看见, to listen to听) không được đi kèm (把: marks the object)把 — vì không có "kết quả" nào cho cảm xúc.
- ((把: marks the object)把 còn là lượng từ dùng cho đồ vật cầm tay — 一把damask silk伞 "một chiếc ô" — hoàn toàn khác nghĩa.)