Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 3
  • 15 Số và Từ đo lường
    15.1

    半 — "nửa" (và vị trí của nó)

    Từ half半bàn có nghĩa là "nửa." Điều duy nhất cần nắm vững là vị trí của nó so với danh từ đo lường, và nó tuân theo một quy tắc đơn giản: "nửa một [đơn vị]" đặt half半bàn trước; "[X] và nửa" đặt half半bàn sau danh từ đo lường — đúng nơi phân số nằm trong tiếng Anh.

    Cấu trúc: 半 + Measure Word + Noun (nửa một …) · Number + Measure Word + 半 + Noun (X và nửa)

    half a半个bàn gehour小时xiǎo shí

    nửa giờ

    half a bottle of半瓶bàn píngwine酒jiǔ

    nửa chai rượu

    three三个sān geand a half半bànhours小时xiǎo shí

    ba rưỡi giờ

    Nhớ: half半bàn giống hệt thứ tự từ tiếng Anh. "Half an hour" → half半bàn đứng đầu (half of sth半个bàn gèhour小时xiǎo shí); "three and a half hours" → half半bàn đứng sau danh từ đo lường (三个sān gèhalf hour半小时bàn xiǎo shí). Đọc tiếng Anh và half半bàn sẽ rơi vào cùng vị trí.

    Cẩn thận

    • day天tiān (ngày) và grain年nián (năm) bản thân chúng là danh từ đo lường — sử dụng không dùng (measure word)个gè: half of the day半天bàn tiān ✓ (không phải half of sth半个bàn gèday天tiān), half a year半年bàn nián ✓.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 3

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP