Từ half半 có nghĩa là "nửa." Điều duy nhất cần nắm vững là vị trí của nó so với danh từ đo lường, và nó tuân theo một quy tắc đơn giản: "nửa một [đơn vị]" đặt half半 trước; "[X] và nửa" đặt half半 sau danh từ đo lường — đúng nơi phân số nằm trong tiếng Anh.
Cấu trúc: 半 + Measure Word + Noun (nửa một …) · Number + Measure Word + 半 + Noun (X và nửa)
half a半个hour小时
nửa giờ
half a bottle of半瓶wine酒
nửa chai rượu
three三个and a half半hours小时
ba rưỡi giờ
Nhớ: half半 giống hệt thứ tự từ tiếng Anh. "Half an hour" → half半 đứng đầu (half of sth半个hour小时); "three and a half hours" → half半 đứng sau danh từ đo lường (三个half hour半小时). Đọc tiếng Anh và half半 sẽ rơi vào cùng vị trí.
Cẩn thận
- day天 (ngày) và grain年 (năm) bản thân chúng là danh từ đo lường — sử dụng không dùng (measure word)个: half of the day半天 ✓ (không phải half of sth半个day天), half a year半年 ✓.