(ongoing -ing)着 (zhe) sau động từ đóng băng hành động thành một trạng thái kéo dài — cửa đang mở (đang đứng), bạn đang cầm nó. Hãy nghĩ về (ongoing -ing)着 như một cái kẹp giữ cho động từ ở "chế độ bật". Một cách sử dụng rất phổ biến khác là Động từ 1 + (ongoing -ing)着 + Động từ 2: V1(ongoing -ing)着 thiết lập tư thế hoặc cách thức, và V2 là hành động thực sự diễn ra trong trạng thái đó.
Cấu trúc: Verb + 着 · Verb 1 + 着 + Verb 2
you all你们sit坐着I,我right away马上come back回来。
Hãy ngồi yên — tôi sẽ quay lại ngay.
she她likes to喜欢stand站着eat吃饭。
Cô ấy thích ăn khi đang đứng.
he他smiling笑着said说sorry对不起。
Cười nhẹ, anh ấy xin lỗi.
Nhớ: (ongoing -ing)着 = động từ bị giữ lại, kéo dài (门开(ongoing -ing)着 = "cửa vẫn mở"); đối với hành động đang diễn ra tích cực, hãy dùng at / in在 (he / him他at / in在to have a meal吃饭). Trong cấu trúc V1(ongoing -ing)着V2, V1 là phông nền, V2 là hành động thực — station站(ongoing -ing)着variant of 吃吃 = "ăn khi đang đứng."
Cẩn thận
- (ongoing -ing)着 là trạng thái, không phải mô tả chi tiết từng bước — chỉ kết hợp với at / in在/in the middle of正在 khi bạn thực sự muốn nói "đang …".