Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 3
  • 10 Động từ phụ
    10.1

    应该 / 该 — "nên, phải"

    should应该yīng gāi (yīnggāi, thường bị rút gọn thành should该gāi) là "nên, phải" đời thường — những gì đúng đắn, khả thi hoặc được mong đợi. Nó là trợ động từ, nên dựa vào động từ chính theo sau. Một ý nghĩa phụ hữu ích: nó cũng bao hàm "phải là như vậy / có lẽ" (một sự kỳ vọng, không phải nghĩa vụ).

    Cấu trúc: Subject + 应该 + Verb (+ Object)

    you你nǐshould应该yīng gāimore多duōrest休息xiū xi。

    Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

    I我wǒshould应该yīng gāigive给gěiyou你nǐhow much多少duō shaomoney钱qián?

    Tôi nên đưa bạn bao nhiêu?

    in在zàiChina中国Zhōng guóyou,你nǐshould应该yīng gāitry试试shì shibaijiu白酒bái jiǔ。

    Ở Trung Quốc, bạn nên thử baijiu.

    Lưu ý: should应该yīng gāi có hai sắc thái — "nên" (khuyên bảo: you你nǐshould应该yīng gāirest休息xiū xī) và "phải là / có lẽ" (kỳ vọng: he / him他tāshould应该yīng gāito / arrive到dào(completed / change)了le, "anh ấy có lẽ đã đến rồi"). Cùng một từ, phân biệt bởi ngữ cảnh.

    Cẩn thận

    • Phủ định bằng not不bùshould应该yīng gāi ("không nên"): you你nǐnot不bùshould应该yīng gāithis way / so这样zhè yàngto make做zuò.
    • should该gāi rút gọn là hình thức văn nói thân mật: you你nǐshould该gāito walk走zǒu(completed / change)了le ("bạn nên đi thôi").

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 3

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP