Để mô tả vật gì đang ở đâu, tiếng Trung chạy theo thứ tự địa điểm — động từ — (ongoing -ing)着 — vật: "(tại nơi đó) có cái … đang ngồi / nằm / treo." Động từ chỉ cho bạn biết cách vật được đặt (nằm, đứng, treo). Một biến thể gần giống là Place + to be / is是 + thing, mang nghĩa "điỀU DUY NHẤT tại địa điểm này là …".
Cấu trúc: Place + Verb + 着 + Noun Phrase
on the table桌子上lies放着a一本book书。
Có một cuốn sách đang nằm trên bàn.
in the hall大厅里are standing站着some一些police警察。
Một số cảnh sát đang đứng ở sảnh.
Nhớ: địa điểm đến trước (camera quét đến một góc), sau đó là động từ + (ongoing -ing)着 đóng băng cách vật đang ở đó. Tiếng Anh bắt đầu bằng "there's a …"; tiếng Trung bắt đầu bằng vị trí.
Cẩn thận
- Động từ mang tính trạng thái (to put放, station站, to sit坐, to hang or suspend (from a…挂) — mô tả vị trí, không phải hành động chủ động.
- Phiên bản to be / is是 nói rằng nơi đó chỉ chứa điều đó: 墙上all / both都to be / is是photograph照片 ("tường toàn là ảnh").