Đặt before以前 (yǐqián) sau một thời gian hoặc hành động để có nghĩa là "trước" điều đó. Bẫy đối với người nói tiếng Anh nằm ở thứ tự: điểm tham chiếu đến trước, sau đó mới là before以前 — hoàn toàn ngược lại so với "before eating," mà tiếng Trung nói là "eating-before."
Cấu trúc: Time / Verb Phrase + 以前 ,……
eating吃饭before以前you,你wash hands洗手了吗?
Bạn đã rửa tay trước khi ăn chưa?
Friday星期五before以前you,你need to要finish做完this这些work工作。
Bạn cần hoàn thành công việc này trước thứ Sáu.
Nhớ: Tiếng Trung đặt từ chỉ thời gian sau sự kiện: to have a meal吃饭before以前 = "trước khi ăn." Đảo ngược thứ tự tiếng Anh và gắn before以前 vào cuối câu.
Cẩn thận
- "Động từ + before以前" có nghĩa là "trước [khi làm] hành động" (做作业before以前 = "trước khi làm bài tập").