Đặt difficult / hard难 ("khó") trước một động từ, bạn sẽ có "khó …" — difficult / hard难to learn学 ("khó học"), difficult / hard难to try to find找 ("khó tìm"). Hình ảnh phản chiếu của nó là good好 ("dễ": eager to study好学 "dễ học"). Với động từ cảm quan, difficult / hard难 hợp thành tính từ cố định: unpalatable难吃 ("vị khó ăn"), unpleasant to hear难听 ("nghe khó chịu").
Cấu trúc: Subject + (很) 难 + Verb
Chinese汉语very很hard to难learn学。
Tiếng Trung khó học.
here这里的coffee咖啡very很bad-tasting难喝。
Cà phê ở đây nếm vị xấu.
Lưu ý: difficult / hard难 = "khó", good好 = "dễ". Ghép chúng vào động từ: difficult to understand难懂 / good好to understand懂 ("khó/dễ hiểu"), ugly难看 ("xấu", nghĩa đen "khó nhìn"), good-looking好看 ("đẹp").
Cẩn thận
- Với động từ cảm quan, chúng tạo thành tính từ cố định: unpalatable难吃, unpleasant to hear难听, unpleasant smell难闻 ("mùi hôi"), ugly难看 ("xấu").