seemingly看起来 (kànqǐlái) báo cáo một cảm nhận tức thì từ những gì bạn nhìn thấy — "(nó) trông / có vẻ / dường như" — và đứng ngay trước phần mô tả. Điều tuyệt nhất là cả họ từ này hoạt động giống nhau: thay thế bằng to listen to听 ("nghe"), variant of 吃吃 ("nếm"), to use / with用 ("cảm giác khi dùng") và bạn sẽ có ngay một bộ mẫu câu miễn phí.
Cấu trúc: Subject + 看起来 + Adjective
the cake蛋糕looks看起来very很tasty好吃。
Cái bánh ngọt trông rất ngon.
he他looks看起来very很tired累。
Anh ấy trông mệt mỏi.
Lưu ý: động từ cảm quan + (after a verb) indicating…起来 = "có vẻ như …". seemingly看起来 (trông), to listen to听(after a verb) indicating…起来 (nghe), variant of 吃吃(after a verb) indicating…起来 (nếm), to use / with用(after a verb) indicating…起来 (dùng) — học khung này một lần, tái sử dụng ở mọi nơi.
Cẩn thận
- Đối với "có vẻ như" mang tính suy luận (một kết luận, không phải sự nhìn thấy), hãy chọn as if好像 hoặc it seems似乎.