Để bắt đầu bằng một sự so sánh, hãy mở đầu bằng with / and跟 A than / compared to比((after a verb) indicating…起来), sau đó bình luận về B — "compared with A, B is …." Cấu trúc này đặt thước đo lên trước rồi mới đưa ra nhận định. (with / and跟 ≈ and / with和 ở đây; with / and跟 phổ biến hơn một chút.) B cũng có thể đứng đầu câu.
Cấu trúc: 跟 + A + 比(起来) ,B + Comment
compared with跟Shanghai上海比my,我hometown老家的prices物价very很low低。
So với Thượng Hải, giá cả tại quê hương tôi rất thấp.
the younger sister妹妹compared with跟the elder姐姐比起来a bit有点shy害羞。
So với chị gái của cô ấy, em gái hơi e ngại.
Nhớ: with / and跟 A than / compared to比 = "mang nó ra đối chiếu với A…" — tiêu chuẩn trước, phán quyết sau. Lưu ý rằng khác với câu than / compared to比 thuần túy, cách sắp xếp này cho phép dùng degree / adjective linker很 ((commodity) prices物价degree / adjective linker很low低), vì đây là nhận xét chứ không phải so sánh trực tiếp A-than / compared to比-B.
Cẩn thận
- Đối với câu đơn giản "A hơn X hơn B", chỉ cần than / compared to比 cơ bản: Athan / compared to比Bhigh高.