Một sự việc đã xảy ra một lần nữa? Hãy dùng again又 (yòu) — "lần nữa, thêm một lần". Nó nhìn về phía sau để chỉ một sự lặp lại đã hoàn tất, và thường mang chút khó chịu, tương tự tiếng Anh "lần nữa?!" (Đối với "lần nữa" trong tương lai, bạn cần again / then再 — xem sự đối lập bên dưới).
Cấu trúc: (Subject +) 又 + Verb + 了
Nghĩa đen: "lần nữa — [động từ] — (và nó đã xảy ra)."
you你again又late迟到了。
Bạn lạito arrive late迟到 rồi.
again又rain下雨了!
Trời lại mưa!
today今天again又have to要work overtime加班了!
Hôm nay chúng ta lại phải làm ca ca làm tối!
Nhớ: again又 nhìn về quá khứ, again / then再 nhìn về tương lai. again又to come来(completed / change)了 = "lại đến rồi" (đã xảy ra); again / then再to come来first一次 = "làm lại một lần" (sẽ làm). again / then再 ở tương lai không đi kèm (completed / change)了; again又 ở quá khứ bắt buộc có (completed / change)了.
Cẩn thận
- again又 cũng dùng với phủ định: he / him他again又not / haven't没to come来 ("anh ấy lại không đến").
- Đối với việc sắp lặp lại, hãy ghép với want / will / need要: again又want / will / need要…(completed / change)了 ("lại đến rồi").