Learn · Học tập
A-Level Computer Science · Khoa học máy tính A-Level
Choose a lesson to begin. · Chọn một bài học để bắt đầu.
1 Information representation · Biểu diễn thông tin 0 / 6 Watch lesson · Xem bài học
1.1.1
Number systems and conversions
1.1.2
Binary arithmetic and signed integers · Toán học nhị phân và số nguyên có dấu
1.1.3
Character codes — ASCII and Unicode · Mã ký tự — ASCII và Unicode
1.2.1
Bitmap and vector graphics · Đồ họa bitmap và vector
1.2.2
Sound — sampling and file size · Âm thanh — lấy mẫu và kích thước file
1.3
Compression · Nén
2 Communication · Truyền thông 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
3 Hardware · Phần cứng 0 / 6 Watch lesson · Xem bài học
3.1.1
Computer components and embedded systems · Các thành phần máy tính và hệ thống nhúng
3.1.2
Storage and peripheral devices · Thiết bị lưu trữ và ngoại vi
3.1.3
RAM, ROM and memory types · RAM, ROM và các loại bộ nhớ
3.1.4
Monitoring and control systems · Hệ thống giám sát và điều khiển
3.2.1
Logic gates · Cổng logic
3.2.2
Logic circuits · Mạch logic
4 Processor Fundamentals · Nguyên lý xử lý 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
5 System Software · Hệ điều hành 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
6 Security, privacy and data integrity · Bảo mật, quyền riêng tư và toàn vẹn dữ liệu 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
7 Ethics and Ownership · Đạo đức và sở hữu 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
8 Databases · Cơ sở dữ liệu 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
8.1.1
Why databases and the relational model · Tại sao cần cơ sở dữ liệu và mô hình quan hệ
8.1.2
E-R diagrams and normalisation · Sơ đồ E-R và chuẩn hóa
8.2
Database Management Systems (DBMS) · Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS)
8.3
Data Definition Language (DDL) and Data Manipulation Language (DML) · Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL) và ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML)
9 Algorithm Design and Problem-solving · Thiết kế thuật toán và giải quyết vấn đề 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
10 Data Types and Structures · Kiểu dữ liệu và cấu trúc dữ liệu 0 / 5 Watch lesson · Xem bài học
11 Programming · Lập trình 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
12 Software Development · Phát triển phần mềm 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
13 Data Representation · Biểu diễn dữ liệu 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
14 Communication and internet technologies · Công nghệ truyền thông và internet 0 / 3 Watch lesson · Xem bài học
15 Hardware and Virtual Machines · Phần cứng và máy ảo 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
16 System Software · Hệ điều hành 0 / 4 Watch lesson · Xem bài học
16.1.1
OS resource management and processes · Quản lý tài nguyên hệ điều hành và tiến trình
16.1.2
Virtual memory, paging and segmentation · Bộ nhớ ảo, phân trang và phân đoạn
16.2.1
Compilation and interpretation · Biên dịch và giải thích
16.2.2
Grammar (BNF) and Reverse Polish Notation · Ngữ pháp (BNF) và Ký hiệu Ba Lan Reverse