Bỏ qua nội dung

Chuyển mạch đường dẫn và chuyển mạch gói tin

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
circuit switching/ˈsɜːkɪt ˈswɪtʃɪŋ/circuit switching chuyển mạch đường dẫn
packet switching/ˈpækɪt ˈswɪtʃɪŋ/chuyển đổi gói tin
dedicated path/ˈdedɪkeɪtɪd pæθ/dedicated path đường dẫn riêng
bandwidth/ˈbændwɪdθ/băng thông
sequence number/ˈsiːkwəns ˈnʌmbə/số thứ tự
router/ˈruːtə/bộ định tuyến
multiplexed/ˌmʌltɪˈplekst/đa hóa
variable latency/ˈveərɪəbl ˈleɪtənsi/độ trễ biến đổi

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP