Bỏ qua nội dung

Thư viện chương trình

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
program library/ˈprəʊɡræm ˈlaɪbrəri/thư viện chương trình
subroutines/ˈsʌbruːtiːnz/hàm con
library routines/ˈlaɪbrəri ruːˈtiːnz/hàm thư viện
static library/ˈstætɪk ˈlaɪbrəri/thư viện tĩnh
executable/ɪɡˈzekjʊtəbl/tập tin thực thi
dynamic library/daɪˈnæmɪk ˈlaɪbrəri/thư viện động

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP