Bỏ qua nội dung

Thuật toán sắp xếp

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
bubble sort/ˈbʌbl sɔːt/sắp xếp nổi bọt
insertion sort/ɪnˈsɜːʃn sɔːt/sắp xếp chèn
in place/ɪn pleɪs/ngay tại chỗ
stable/ˈsteɪbl/ổn định

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP