Bỏ qua nội dung

Quản lý tài nguyên hệ điều hành và tiến trình

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
process/ˈprəʊses/tiến trình
scheduler/ˈʃedjʊlə/trình điều phối
multi-tasking/ˈmʌlti ˈtæskɪŋ/đa tác vụ
spooling/ˈspuːlɪŋ/giả lập trực tiếp
caching/ˈkæʃɪŋ/bộ đệm
round robin/raʊnd ˈrɒbɪn/round robin: round robin
context switch/ˈkɒntekst swɪtʃ/context switch: chuyển đổi ngữ cảnh
process control block/ˈprəʊses kənˈtrəʊl blɒk/process control block: khối điều khiển tiến trình

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP