Bỏ qua nội dung

Bít hóa

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
hash function/hæʃ ˈfʌŋkʃn/hàm băm
key/kiː/khóa
address/əˈdres/địa chỉ
deterministic/dɪˌtɜːmɪˈnɪstɪk/Xác định được
collision/kəˈlɪʒn/xung đột
linear probing/ˈlɪnɪə ˈprəʊbɪŋ/探测 tuyến tính
chaining/ˈtʃeɪnɪŋ/liên kết
load factor/ləʊd ˈfæktə/hệ số tải

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP