Bỏ qua nội dung

Lập trình hướng đối tượng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
object/ˈɒbdʒekt/đối tượng
encapsulation/ɪnˌkæpsjʊˈleɪʃn/bao封装
class/klæs/lớp
instance/ˈɪnstəns/thực thể
constructor/kənˈstrʌktə/hàm khởi tạo
inheritance/ɪnˈherɪtəns/kế thừa
subclass/ˈsʌbklæs/lớp con
superclass/ˈsuːpəklæs/lớp cha
polymorphism/ˈpɒlɪmɔːfɪzəm/đa hình
abstraction/əbˈstrækʃn/Trừu tượng hóa
containment/kənˈteɪnmənt/bao hàm
aggregation/ˌæɡrɪˈɡeɪʃn/tích hợp

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP