Bỏ qua nội dung

D产业的发展 và thao tác bit

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
bit/bɪt/Bit
mask/mæsk/mặt nạ
logical shift/ˈlɒdʒɪkl ʃɪft/dịch chuyển logic
sign bit/saɪn bɪt/Bit dấu
arithmetic right shift/ˌærɪθˈmetɪk raɪt ʃɪft/dịch chuyển phải theo phép tính
cyclic shift/ˈsaɪklɪk ʃɪft/dịch chuyển tuần hoàn

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP