Bỏ qua nội dung

TLS, chứng chỉ và chữ ký số

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
TLS/ˌtiː el ˈes/bảo mật lớp vận chuyển
digital certificate/ˈdɪdʒɪtl səˈtɪfɪkət/Chứng chỉ số
digital signature/ˈdɪdʒɪtl ˈsɪɡnɪtʃə/chữ ký số
authenticity/ɔːθənˈtɪsɪti/Tính xác thực
integrity/ɪnˈteɡrɪti/Tính toàn vẹn
Certificate Authority/səˈtɪfɪkət əˈθɒrɪti/Tổ chức cấp chứng chỉ

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP