Bỏ qua nội dung

Mối đe dọa an ninh

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
worm/wɜːm/Sâu máy tính
ransomware/ˈrænsəmweə/Phần mềm tống tiền
security/sɪˈkjʊərɪti/An ninh
privacy/ˈprɪvəsi/Quyền riêng tư
integrity/ɪnˈteɡrɪti/Tính toàn vẹn
unauthorised/ʌnˈɔːθəraɪzd/Không được cấp phép
virus/ˈvaɪrəs/Virus
Trojan/ˈtrəʊdʒn/Trò lừa đảo (Trojan)
spyware/ˈspaɪweə/Phần mềm gián điệp
adware/ˈædweə/Phần mềm quảng cáo
phishing/ˈfɪʃɪŋ/Lừa đảo qua mạng (Phishing)
pharming/ˈfɑːmɪŋ/Độc giả tên miền (Pharming)
social engineering/ˈsəʊʃl ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/Kỹ thuật xã hội
hackers/ˈhækəz/Kẻ phá hoại
denial of service/dɪˈnaɪəl ɒv ˈsɜːvɪs/Từ chối dịch vụ
eavesdropping/ˈiːvzdrɒpɪŋ/Nghe lén
man-in-the-middle/mæn ɪnðə ˈmɪdl/Tấn công người giữa đường
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP