Learn · Học tập
AP Biology · AP Sinh học
Choose a lesson to begin. · Chọn một bài học để bắt đầu.
1 Chemistry of Life · Hóa học của sự sống 0 / 7 Watch lesson · Xem bài học
1.1
Structure of Water and Hydrogen Bonding · Cấu trúc Nước và Liên kết Hydro
1.2
Elements of Life · Các nguyên tố của Sự sống
1.3
Introduction to Macromolecules · Giới thiệu về Macromolecule
1.4
Carbohydrates · Carbohydrate
1.5
Lipids · Lipid
1.6
Nucleic Acids · Axit Nucleic
1.7
Proteins · Protein
2 Cell Structure and Function · Cấu trúc và Chức năng Tế bào 0 / 10 Watch lesson · Xem bài học
2.1
Cell Structure and Function · Cấu trúc và Chức năng Tế bào
2.2
Cell Size · Kích thước Tế bào
2.3
Plasma Membrane · Màng Plasma
2.4
Membrane Permeability · Tính thấm Màng
2.5
Membrane Transport · Vận chuyển qua màng
2.6
Facilitated Diffusion · Khuếch tán hỗ trợ
2.7
Tonicity and Osmoregulation · Độ tonicity và Điều hòa thẩm thấu
2.8
Mechanisms of Transport · Cơ chế vận chuyển
2.9
Cell Compartmentalization · Sự phân vùng tế bào
2.10
Origins of Cell Compartmentalization · Nguồn gốc của Sự phân vùng tế bào
3 Cellular Energetics · Sinh năng lượng tế bào 0 / 5 Watch lesson · Xem bài học
4 Cell Communication and Cell Cycle · Tín hiệu tế bào và chu kỳ tế bào 0 / 6 Watch lesson · Xem bài học
4.1
Cell Communication · Truyền tin tế bào
4.2
Introduction to Signal Transduction · Giới thiệu về Truyền dẫn Tín hiệu
4.3
Signal Transduction Pathways · Con đường Truyền dẫn Tín hiệu
4.4
Feedback · Phản hồi
4.5
Cell Cycle · Chu kỳ tế bào
4.6
Regulation of Cell Cycle · Điều hòa Chu kỳ tế bào
5 Heredity · Di truyền 0 / 5 Watch lesson · Xem bài học
6 Gene Expression and Regulation · Biểu hiện gen và điều hòa gen 0 / 8 Watch lesson · Xem bài học
6.1
DNA and RNA Structure · Đặc điểm của DNA hay RNA?
6.2
DNA Replication · Cách DNA được sao chép
6.3
Transcription and RNA Processing · Phiên mã và Xử lý RNA
6.4
Translation · Dịch mã
6.5
Regulation of Gene Expression · Điều hòa Biểu hiện Gen
6.6
Gene Expression and Cell Specialization · Biểu hiện Gen và Chuyên hóa Tế bào
6.7
Mutations · Đột biến
6.8
Biotechnology · Công nghệ sinh học
7 Natural Selection · Chọn lọc tự nhiên 0 / 12 Watch lesson · Xem bài học
7.1
Introduction to Natural Selection · Giới thiệu về Chọn lọc tự nhiên
7.2
Natural Selection · Chọn lọc tự nhiên
7.3
Artificial Selection · Chọn lọc nhân tạo
7.4
Population Genetics · Di truyền học quần thể
7.5
Hardy-Weinberg Equilibrium · Cân bằng Hardy-Weinberg
7.6
Evidence of Evolution · Bằng chứng về sự tiến hóa
7.7
Common Ancestry · Tổ tiên chung
7.8
Continuing Evolution · Tiếp tục tiến hóa
7.9
Phylogeny · Phân loại học
7.10
Speciation · Hình thành loài mới
7.11
Variations in Populations · Biến dị trong Quần thể
7.12
Origins of Life on Earth · Nguồn gốc sự sống trên Trái Đất
8 Ecology · Hệ sinh thái 0 / 8 Watch lesson · Xem bài học
8.1
Responses to the Environment · Phản ứng trước Môi trường
8.2.1
Energy Flow Through Ecosystems
8.2.2
Matter Cycling Through Ecosystems
8.3
Population Ecology · Động thái học quần thể
8.4
Effect of Density on Populations · Ảnh hưởng của Mật độ lên Quần thể
8.5
Community Ecology · Động thái học cộng đồng
8.6
Biodiversity · Đa dạng sinh học
8.7
Disruptions in Ecosystems · Sự gián đoạn trong Hệ sinh thái