Bỏ qua nội dung

Độ tonicity và Điều hòa thẩm thấu

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
osmosis/ɒzˈməʊsɪs/thẩm thấu
hypertonic/ˌhaɪpəˈtɒnɪk/môi trường ưu trương
hypotonic/ˌhaɪpəʊˈtɒnɪk/môi trường nhược trương
isotonic/ˌaɪsəˈtɒnɪk/môi trường đẳng trương
osmoregulation/ˌɒzmɔːɡjʊˈleɪʃn/điều hòa thẩm thấu
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP