Bỏ qua nội dung

Chọn lọc nhân tạo

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
artificial selection/ˌɑːtɪˈfɪʃl sɪˈlekʃn/lựa chọn nhân tạo
selective breeding/sɪˈlektɪv ˈbriːdɪŋ/chọn giống có chủ đích
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP