Bỏ qua nội dung

Vận chuyển qua màng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
passive transport/ˈpæsɪv ˈtrænspɔːt/vận chuyển thụ động
active transport/ˈæktɪv ˈtrænspɔːt/vận chuyển chủ động
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP