Bỏ qua nội dung

Chọn lọc tự nhiên

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
directional selection/daɪˈrekʃənl sɪˈlekʃn/lựa chọn định hướng
disruptive selection/dɪsˈrʌptɪv sɪˈlekʃn/lựa chọn phân ly
stabilizing selection/ˈsteɪbɪlaɪzɪŋ sɪˈlekʃn/lựa chọn ổn định
fitness/ˈfɪtnəs/sự thích nghi
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP