Bỏ qua nội dung

Động thái học quần thể

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
exponential growth/ˌekspəˈnenʃl ɡrəʊθ/tăng trưởng theo cấp số nhân
carrying capacity/ˈkæriɪŋ kəˈpæsɪti/sức chứa môi trường
logistic growth/ləˈdʒɪstɪk ɡrəʊθ/tăng trưởng logistic
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP