Bỏ qua nội dung

Bằng chứng về sự tiến hóa

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
fossils/ˈfɒslz/hóa thạch
homologous structures/həˈmɒləɡəs ˈstrʌktʃəz/Cấu trúc đồng nguyên
vestigial structure/ˈvestɪdʒl ˈstrʌktʃə/Cấu trúc thu hồi
molecular evidence/məˈlekjʊlə ˈevɪdəns/Bằng chứng phân tử

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP