Enzyme
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| enzyme/ˈenzaɪm/ | enzyme |
| catalyst/ˈkætəlɪst/ | chất xúc tác |
| active site/ˈæktɪv saɪt/ | vị trí hoạt động |
| substrate/ˈsʌbstreɪt/ | cơ chất |
| activation energy/ˌæktɪˈveɪʃn ˈenədʒi/ | năng lượng hoạt hóa |
Tăng tốc các phản ứng của sự sống
- Hầu hết các phản ứng giữ cho bạn sống sẽ diễn ra quá chậm nếu tự thân.
- Tiêu hóa một bữa ăn có thể mất nhiều năm nếu không có trợ giúp.
- Các tế bào sử dụng protein đặc biệt để làm cho các phản ứng này diễn ra đủ nhanh.
- Những protein này là enzyme — xúc tác của sự sống.
Enzyme là xúc tác
- Một enzyme là một xúc tác sinh học.
- Xúc tác làm tăng tốc phản ứng mà không bị tiêu thụ.
- Một phân tử enzyme có thể được tái sử dụng hàng nghìn lần.
- Gần như mọi phản ứng trong tế bào đều có enzyme riêng.
Một enzyme là một chất xúc tác sinh học…
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Một enzyme là một chất xúc tác sinh học — nó làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị tiêu hao.
Trung tâm hoạt động
- Mỗi enzyme có một pocket gọi là trung tâm hoạt động.
- Cộng substrate — phân tử mà nó tác động lên — vừa khít vào pocket này.
- Sự vừa khít mang tính cụ thể, giống như chìa khóa trong ổ khóa.
- Đây là lý do mỗi enzyme chỉ tác động lên một loại substrate.
Substrate liên kết với phần nào của enzyme?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Substrate vừa khít vào tâm hoạt động của enzyme, giống như chìa khóa trong ổ khóa.
Hạ thấp năng lượng kích hoạt
- Mọi phản ứng đều cần một lực đẩy năng lượng ban đầu — năng lượng kích hoạt.
- Enzyme hạ thấp rào cản năng lượng này.
- Với rào cản nhỏ hơn, phản ứng diễn ra nhanh hơn rất nhiều.
- Nó có thể chạy nhanh ở nhiệt độ dịu dàng của tế bào sống.

Tốc độ enzyme và cơ chất
tốc độ = Vmax·[S] / (Km + [S])
Kéo cơ chất. Tốc độ tăng rồi đạt mức ổn định ở Vmax khi mọi vị trí hoạt động đều bận rộn.
Enzyme làm tăng tốc độ phản ứng bằng cách giảm năng lượng kích hoạt.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Bằng cách giảm năng lượng kích hoạt, enzyme cho phép phản ứng diễn ra nhanh hơn và ở nhiệt độ cơ thể.
Chọn tất cả các phát biểu đúng về enzyme.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Enzyme không bị tiêu hao — chúng được tái sử dụng. Ba phát biểu còn lại đều đúng.
Enzyme không bị tiêu thụ trong phản ứng. Nó nắm bắt substrate, giúp nó phản ứng, sau đó để sản phẩm rời đi — không thay đổi và sẵn sàng làm việc lại. Đây là lý do tế bào chỉ cần một lượng nhỏ của mỗi enzyme.
Vì enzyme không bị tiêu hao, một phân tử enzyme có thể được sử dụng lặp lại ____.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Một chất xúc tác được tái sử dụng, nên một lượng nhỏ enzyme có thể xử lý số lượng lớn các phân tử substrate.
Catalase, một enzyme cực nhanh:
- Tế bào của bạn tạo ra hydrogen peroxide, chất thải độc hại.
- Enzyme catalase phá vỡ nó thành nước và oxy vô hại.
- Một phân tử catalase có thể xử lý hàng triệu phân tử peroxide mỗi giây.
Một enzyme là một xúc tác sinh học làm tăng tốc phản ứng mà không bị tiêu thụ. Cộng substrate liên kết với trung tâm hoạt động của enzyme (vừa khít cụ thể kiểu chìa khóa-ổ khóa), và enzyme hạ thấp năng lượng kích hoạt của phản ứng để nó diễn ra nhanh ở nhiệt độ cơ thể.