Browse · Duyệt
AP Calculus AB · AP Giải tích AB
Browse past papers, syllabus content, handouts, and vocabulary for every subject. · Duyệt đề thi quá khứ, nội dung chương trình, tài liệu hướng dẫn và từ vựng cho mọi môn học.
No PDFs in this folder. · Không có PDF nào trong thư mục này.
Got a question wrong? Open the notes for that topic. · Làm sai câu hỏi? Mở ghi chú cho chủ đề đó.
- 1Limits and Continuity · Giới hạn và Tính liên tục
- 2Differentiation: Definition and Fundamental Properties · Vi phân: Định nghĩa và Tính chất cơ bản
- 3Differentiation: Composite, Implicit, and Inverse Functions · Vi phân: Hàm hợp, hàm ẩn và hàm nghịch đảo
- 4Contextual Applications of Differentiation · Ứng dụng có ngữ cảnh của phép vi phân
- 5Analytical Applications of Differentiation · Ứng dụng giải tích của phép vi phân
- 6Integration and Accumulation of Change · Tích phân và Tích lũy thay đổi
- 7Differential Equations · Phương trình vi phân
- 8Applications of Integration · Ứng dụng của tích phân
Tips · Mẹo
Luôn viết phần lập luận, mỗi lần làm bài. Một đáp án đúng nhưng thiếu lập luận thường chỉ nhận được 1 điểm trên tổng số 3 điểm. Câu "Vì f′ đổi từ dương sang âm tại x = 2" chính là mẫu câu mà bảng điểm tìm kiếm.
Luyện tập riêng biệt hai phần: sử dụng máy tính và không sử dụng máy tính — chúng đòi hỏi kỹ năng khác nhau, và phần không dùng máy tính là nơi thể hiện sự thành thạo đại số.
Luôn gắn đơn vị khi trả lời câu hỏi trong ngữ cảnh thực tế. Đây là lỗi mất điểm nhỏ, lặp lại và hoàn toàn có thể tránh được; các hướng dẫn chấm điểm cũng nêu rõ điều này.
Browse all subjects · Duyệt tất cả các môn học
- A-Level Biology · Sinh học A-Level 9700
- A-Level Business · Kinh doanh A-Level 9609
- A-Level Chemistry · Hóa học A-Level 9701
- A-Level Computer Science · Khoa học máy tính A-Level 9618
- A-Level Economics · Kinh tế A-Level 9708
- A-Level Further Mathematics · Toán nâng cao A-Level 9231
- A-Level Mathematics · Toán học A-Level 9709
- A-Level Physics · Vật lý A-Level 9702
- AP Biology · AP Sinh học
- AP Calculus AB · AP Giải tích AB
- AP Calculus BC · AP Giải tích BC
- AP Chemistry · AP Hóa học
- AP Computer Science A · AP Khoa học máy tính A
- AP Computer Science Principles · AP Nguyên lý khoa học máy tính
- AP Cybersecurity · AP An ninh mạng
- AP English Language and Composition · AP Tiếng Anh Ngữ pháp và Composition
- AP English Literature and Composition · AP Tiếng Anh Văn học và Composition
- AP Environmental Science · AP Khoa học môi trường
- AP European History · AP Lịch sử Châu Âu
- AP Human Geography · AP Địa lý Nhân loại
- AP Macroeconomics · AP Kinh tế vĩ mô
- AP Microeconomics · AP Kinh tế vi mô
- AP Physics 1 · AP Vật lý 1
- AP Physics 2 · AP Vật lý 2
- AP Physics C: Electricity and Magnetism · AP Vật lý C: Điện từ
- AP Physics C: Mechanics · AP Vật lý C: Cơ học
- AP Precalculus · AP Tiền giải tích
- AP Psychology · AP Tâm lý học
- AP Statistics · AP Thống kê
- AP United States History · AP Lịch sử Hoa Kỳ
- AP World History: Modern · AP Lịch sử Thế giới: Hiện đại
- IELTS Academic · IELTS Học thuật
- IGCSE Biology · Sinh học IGCSE 0610
- IGCSE Business Studies · Kinh doanh IGCSE 0450
- IGCSE Chemistry · Hóa học IGCSE 0620
- IGCSE Computer Science · Khoa học máy tính IGCSE 0478
- IGCSE Economics · Kinh tế IGCSE 0455
- IGCSE English · English IGCSE 0510
- IGCSE Mathematics · Toán học IGCSE 0580
- IGCSE Physics · Vật lý IGCSE 0625
- TOEFL iBT