Mục tiêu học tập 1.1.A: Tính toán lượng chất hoặc số hạt tương đối của chất đó bằng phương pháp phân tích kích thước (dimensional analysis) và khái niệm mol.
- 1.1.A.1 Không thể đếm trực tiếp các hạt khi thực hiện thí nghiệm trong phòng lab. Do đó, phải có mối liên hệ giữa khối lượng của các chất tham gia phản ứng và số lượng hạt thực tế đang trải qua biến đổi hóa học.
- 1.1.A.2 Số Avogadro ($N_{\mathrm{A}} = 6.022 \times 10^{23}\ \mathrm{mol}^{-1}$) thiết lập mối liên hệ giữa số mol trong một mẫu chất tinh khiết và số hạt cấu thành (hoặc đơn vị công thức) của chất đó.
- 1.1.A.3 Việc biểu thị khối lượng của một nguyên tử hay phân tử riêng lẻ theo đơn vị khối lượng nguyên tử (amu) là hữu ích vì khối lượng trung bình (tính bằng amu) của một hạt (nguyên tử hoặc phân tử) hay đơn vị công thức của một chất luôn có giá trị số học bằng với khối lượng mol của chất đó tính bằng gam. Như vậy, tồn tại mối liên hệ định lượng giữa khối lượng của một chất và số hạt mà chất đó chứa đựng.
- Phương trình: $n = m/M$




