- Atoms are the building blocks: protons and neutrons in a tiny nucleus, electrons in shells; the outer shell runs the chemistry.
- The periodic table orders elements by atomic number; groups share outer-shell electrons and so share properties.
- Group 0 is unreactive, Group 1 gets more reactive down, Group 7 less; transition metals (chemistry only) behave differently from Group 1.
-
1
Cấu tạo nguyên tử và bảng tuần hoàn
1.1
Atomic structure and the periodic table: the particles and the pattern
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt atomic number/əˈtɒmɪk ˈnʌmbə/ số hiệu nguyên tử outer shell electron/ˈaʊtə ʃel ɪˈlektrɒn/ electron lớp ngoài cùng 1.1
Atoms, elements, compounds and mixtures (4.1.1.1–4.1.1.4)
Chương trình
Nguyên tử, nguyên tố, hợp chất và hỗn hợp (AQA 8462 statements 4.1.1.1-4.1.1.4).
- Phân biệt nguyên tử, nguyên tố, hợp chất và hỗn hợp, kèm ký hiệu và công thức hóa học.
- Mô tả năm phương pháp tách vật lý và chọn một phương pháp cho một hỗn hợp cụ thể.
- Tóm tắt quá trình phát triển mô hình nguyên tử từ hình cầu đến neutron.
- Sử dụng điện tích và khối lượng của proton, neutron và electron, số hiệu nguyên tử, số khối, đồng vị và khối lượng nguyên tử tương đối.
- Viết cấu hình electron của hai mươi nguyên tố đầu tiên.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
All substances are made of atoms 原子 — the smallest part of an element that can exist. Each element has a chemical symbol (O, Na, …); about 100 elements exist, shown in the periodic table.
Compounds 化合物 form when elements combine chemically in fixed proportions; they are represented by formulae and can only be separated back into elements by chemical reactions. Chemical reactions always form one or more new substances, often with a detectable energy change. Equations: word equations and symbol equations with balanced formulae; (HT) balanced half-equations and ionic equations.
Mixtures 混合物: two or more elements or compounds not chemically combined; each substance keeps its properties. Separated by physical processes only — no new substances:
- filtration 过滤 — insoluble solid from liquid;
- crystallisation 结晶 — dissolved solid from solution;
- simple distillation 蒸馏 简单蒸馏 — liquid from dissolved solid (and solvents);
- fractional distillation 分馏 — liquids with different boiling points;
- chromatography 色谱法 — soluble substances in a mixture.

Development of the atom model: atoms were first thought to be indivisible spheres → the electron's discovery gave the plum pudding model 布丁模型 (ball of positive charge with negative electrons embedded) → the alpha-scattering experiment showed mass and positive charge concentrated in a central nucleus (nuclear model) → Bohr: electrons orbit at specific distances → protons identified in the nucleus → Chadwick: the neutron 中子. New evidence changes or replaces models.
particle relative mass relative charge proton 1 +1 neutron 1 0 electron very small −1 In an atom protons = electrons, so no overall charge. Atomic number = protons; mass number = protons + neutrons. Atoms of the same element with different neutron numbers are isotopes 同位素. Atom radius ≈ 0.1 nm (1 × 10⁻¹⁰ m); the nucleus is less than 1/10 000 of that. Almost all mass is in the nucleus.
Relative atomic mass (Ar) averages over the isotopes' abundance — calculate it from percentage abundances. Electronic structure: electrons fill the lowest levels first — sodium is 2,8,1; represent the first twenty elements both as numbers and diagrams.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt atom/ˈætəm/ nguyên tử compound/ˈkɒmpaʊnd/ hợp chất mixture/ˈmɪkstʃə/ hỗn hợp filtration/fɪlˈtreɪʃn/ lọc crystallisation/ˌkrɪstəlaɪˈzeɪʃn/ kết tinh distillation/dɪstɪˈleɪʃn/ chưng cất chromatography/krəʊməˈtɒɡrəfi/ sắc ký plum pudding model/plʌm ˈpʊdɪŋ ˈmɒdl/ mô hình bánh mận neutron/ˈnjuːtrɒn/ neutron isotope/ˈaɪsətəʊp/ đồng vị simple distillation/ˈsɪmpl dɪstɪˈleɪʃn/ chưng cất đơn giản fractional distillation/ˈfrækʃənl dɪstɪˈleɪʃn/ chưng cất phân đoạn 1.2
The periodic table (4.1.2)
Chương trình
Bảng tuần hoàn (AQA 8462 yêu cầu 4.1.2).
- Liên hệ nhóm và chu kỳ với electron lớp ngoài cùng và số hiệu nguyên tử.
- Mô tả sự phát triển của bảng tuần hoàn, bao gồm các khoảng trống của Mendeleev và giải thích về đồng vị.
- Phân biệt kim loại và phi kim dựa trên vị trí và tính chất.
- Nêu và giải thích xu hướng trong các nhóm 0, 1 và 7, bao gồm phản ứng thế.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
The table orders elements by atomic (proton) number 原子序数, so that elements with similar properties fall in groups (columns). For main-group elements, group position reflects outer-shell electrons 最外层电子 and similar chemical properties; helium has two outer electrons, while the other Group 0 elements have eight. Explain an element's position from its electronic structure; predict probable reactivity from position.
Development: early tables ordered by atomic weight — incomplete, with some elements misplaced. Mendeleev left gaps for undiscovered elements and sometimes changed the order; his predicted elements were found, supporting his table. Isotopes later explained why atomic-weight order was sometimes wrong.
Metals and non-metals: metals usually lose electrons to form positive ions; many non-metals gain electrons to form negative ions or share electrons in covalent bonds. Metals sit left and lower; non-metals right and upper. Know the characteristic physical and chemical differences, and link atomic structure to position.
Group 0 — noble gases: unreactive — stable outer-shell arrangements (8 outer electrons; helium 2), so they do not easily form molecules. Boiling points increase down the group (with relative atomic mass).

Group 1 — alkali metals: one outer electron. Reactions of Li, Na, K with oxygen, chlorine and water (e.g. 2 Na + 2 H₂O → 2 NaOH + H₂). Reactivity increases down the group — the outer electron is lost more easily further from the nucleus.
Group 7 — halogens: seven outer electrons; non-metals, diatomic molecules (Cl₂, Br₂, I₂). Reactivity decreases down the group; melting and boiling points increase. A more reactive halogen displaces 置换 a less reactive one from a salt solution (chlorine displaces bromine from potassium bromide).
1.3
Transition metals — chemistry only (4.1.3)
Chương trình
Kim loại chuyển tiếp, chỉ hóa học (AQA 8462 yêu cầu 4.1.3).
- So sánh các nguyên tố chuyển tiếp với nhóm 1 về nhiệt độ nóng chảy, mật độ, độ bền, độ cứng và độ hoạt động hóa học.
- Mô tả ion mang điện tích khác nhau, hợp chất có màu và xúc tác, kèm ví dụ cụ thể.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Compared with Group 1, the transition elements (exemplify with Cr, Mn, Fe, Co, Ni, Cu) have higher melting points, densities, strength and hardness, and are less reactive with oxygen, water and halogens.
Typical properties: ions with different charges (Fe²⁺/Fe³⁺), coloured compounds, and use as catalysts 催化剂 (iron in the Haber process).
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt catalyst/ˈkætəlɪst/ chất xúc tác 1.3
Checklist before you call this topic done
- p/n/e table, atomic and mass numbers, isotopes, Ar from abundance, 2,8,x structures for the first 20.
- The atom-model timeline: sphere → plum pudding → nuclear → Bohr → proton → neutron.
- Five separation methods each matched to a mixture; Mendeleev's gaps and the isotope explanation.
- Group 0/1/7 trends with electron explanations; halogen displacement equations.
- (Chem) transition metals vs Group 1: four differences plus ions, colours, catalysts.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt displacement/dɪˈspleɪsmənt/ thay thế -
2
Liên kết, cấu trúc và tính chất của vật chất
2.1
Bonding, structure and the properties of matter
- Three bonds hold matter together: ionic (transferred electrons, charged ions), covalent (shared electron pairs) and metallic (delocalised electrons).
- Structure follows bonding: giant ionic lattices, small molecules, polymers, giant covalent structure networks and metal lattices — each predicts melting point and conductivity.
- Carbon shows every trick: diamond, graphite, graphene, fullerenes; nanoparticles (chemistry only) turn surface area into properties.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt delocalised electron/dɪˈlɒkəlaɪzd ɪˈlektrɒn/ electron liên hợp fullerene/ˈfʊləren/ fullerene 2.1
Ionic, covalent and metallic bonding (4.2.1)
Chương trình
Liên kết ion, liên kết cộng hóa trị và liên kết kim loại (AQA 8462 tuyên bố 4.2.1.1-4.2.1.5).
- Giải thích ba loại liên kết dựa trên electron và lực tĩnh điện.
- Vẽ sơ đồ điểm và dấu X cho sự chuyển electron và tám phân tử đã nêu.
- Suy luận điện tích ion và công thức thực từ nhóm nguyên tố và mô hình mạng tinh thể; nêu hạn chế của mô hình.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Three strong chemical bonds, all explained by electrostatic forces:

- Ionic 离子键 — a metal atom transfers outer electrons to a non-metal: metal atoms lose electrons to become positive ions; non-metal atoms gain them to become negative ions; Groups 1/2 metals and 6/7 non-metals form ions with noble-gas electronic structures. Draw the electron transfer with dot and cross diagrams; deduce ion charges from group number (Group 1 → +1, Group 2 → +2, Group 6 → −2, Group 7 → −1).
- Covalent 共价键 — non-metal atoms share pairs of electrons. Know dot-and-cross diagrams for H₂, Cl₂, O₂, N₂, HCl, H₂O, NH₃, CH₄, and line representations for small molecules, polymer repeating units and giant covalent structures.
- Metallic 金属键 — a giant lattice of metal atoms with delocalised outer electrons 游离电子 free to move through the whole structure; the sharing of these electrons gives strong metallic bonding.
Know the limitations of models: dot-and-cross, ball-and-stick, 2D and 3D diagrams all simplify — no forces shown, fixed bond lengths, giant structures drawn as small fragments. Deduce empirical formulae from lattice models; molecular formulae from molecule diagrams.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt metallic bond/məˈtælɪk bɒnd/ liên kết kim loại 2.2
Bonding, structure and properties (4.2.2)
Chương trình
Liên kết, cấu trúc và tính chất (AQA 8462 tuyên bố 4.2.2.1-4.2.2.8).
- Liên hệ trạng thái chất và ký hiệu trạng thái với thuyết hạt, kèm theo (HT) những hạn chế của thuyết này.
- Giải thích nhiệt độ nóng chảy và độ dẫn điện của hợp chất ion, phân tử nhỏ, polymer và kim loại.
- Giải thích tại sao hợp kim cứng hơn kim loại nguyên chất.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
States of matter: solid, liquid, gas; melting/freezing at the melting point, boiling/condensing at the boiling point. Particle theory (small solid spheres) explains the changes; the stronger the forces between particles, the higher the melting/boiling points. (HT) The simple model's limits: no forces shown, all spheres, solid particles. State symbols: (s), (l), (g), (aq).
Structure Bonding/forces Melting point Conducts electricity? ionic lattice strong electrostatic forces in all directions high only when molten or dissolved — ions free to move small molecules strong covalent bonds inside, weak intermolecular forces between 分子间作用力 low — only weak intermolecular forces are overcome no — no overall charge polymers strong covalent chains, stronger intermolecular forces solid at room temperature no giant covalent every atom covalently bonded very high generally no (graphite the exception) metals metallic bonding — delocalised electrons mostly high yes — delocalised electrons carry charge (and heat) Larger molecules → stronger intermolecular forces → higher melting/boiling points. Alloys 合金 are harder than pure metals because different-sized atoms distort the layers, stopping them sliding.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt ionic bond/aɪˈɒnɪk bɒnd/ liên kết ion covalent bond/ˈkəʊvələnt bɒnd/ liên kết cộng hóa trị intermolecular force/ˌɪntəməˈlekjʊlə fɔːs/ lực tương tác giữa các phân tử alloy/ˈælɔɪ/ hợp kim 2.3
Structure and bonding of carbon (4.2.3)
Chương trình
Cấu trúc và liên kết của carbon (AQA 8462 tuyên bố 4.2.3.1-4.2.3.3).
- Giải thích tính chất của kim cương từ cấu trúc mạng lớn có bốn liên kết.
- Giải thích tính chất của than chì từ ba liên kết, lớp và electron không định vị.
- Mô tả graphene và fullerene, bao gồm ống nano carbon và ứng dụng của chúng.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
- Diamond — a giant covalent structure 巨型共价结构 in which each carbon forms four covalent bonds: very hard, very high melting point, does not conduct.
- Graphite — each carbon forms three bonds, layers of hexagonal rings with no covalent bonds between layers (soft, slippery — lubricant); one delocalised electron per atom → conducts electricity like a metal.
- Graphene — a single layer of graphite: one atom thick, strong, conducts — electronics and composites.
- Fullerenes — hollow molecules of carbon hexagons (plus 5- or 7-membered rings); Buckminsterfullerene C₆₀ 富勒烯 is spherical. Carbon nanotubes 碳纳米管 — cylindrical fullerenes with huge length-to-diameter ratios: nanotechnology, electronics, materials.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt giant covalent structure/ˈdʒaɪənt ˈkəʊvələnt ˈstrʌktʃə/ cấu trúc cộng hóa trị khổng lồ carbon nanotube/ˈkɑːbən ˌnænəʊˈtjuːb/ ống nano carbon 2.4
Bulk and surface properties incl. nanoparticles — chemistry only (4.2.4)
Chương trình
Bulk and surface properties including nanoparticles, chemistry only (AQA 8462 statement 4.2.4).
- Compare nanoparticle, fine and coarse particle size ranges.
- Apply the surface-area-to-volume factor-of-10 rule to cubes.
- Explain why nanoparticles differ from bulk materials, their uses and the concerns.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Nanoscience = structures 1–100 nm (a few hundred atoms). Nanoparticles 纳米颗粒 are smaller than fine particles (PM2.5, 100–2500 nm), which are smaller than coarse particles/dust (PM10, 1 × 10⁻⁵–2.5 × 10⁻⁶ m).

Surface area : volume: as a cube's side decreases 10×, SA:V increases 10×. Nanoparticles may have different properties from the bulk material because of this high ratio — catalysts (smaller quantities work), medicine delivery, cosmetics, electronics. Concerns: effects inside the body and in the environment are not fully known.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt nanoparticle/ˌnænəʊˈpɑːtɪkl/ hạt nano 2.4
Checklist before you call this topic done
- The three bonds in terms of electrons and electrostatic forces; ion charges from group numbers.
- Dot-and-cross for the eight named molecules; model limitations named.
- The properties table above rebuilt from memory — which forces are overcome on melting.
- Diamond vs graphite vs graphene vs fullerenes, bonding to property.
- (Chem) SA:V factor-of-10 rule; the three particle-size bands and nanoparticle uses and concerns.
-
3
Hóa học định lượng
3.1
Hóa học định lượng: đếm nguyên tử bằng khối lượng
- Nguyên tử không bị mất đi hay tạo thành mới: phương trình cân bằng là sổ kế toán khối lượng, và bảo toàn khối lượng đóng mọi tài khoản.
- Mol chuyển đổi gam sang số đếm hạt; mol biến phương trình thành phép tính khối lượng phản ứng.
- Hiệu suất, kinh tế nguyên tử, nồng độ (chỉ hóa) và thể tích khí (HT) hoàn thiện bộ công cụ định lượng.
3.1
Bảo toàn khối lượng và phương trình (4.3.1)
Chương trình
Chemical measurements, conservation of mass and equations (AQA 8462 statements 4.3.1.1-4.3.1.4).
- Balance symbol equations and use conservation of mass.
- Calculate relative formula masses and percentage by mass of an element.
- Explain apparent mass changes when a gas is involved.
- Estimate uncertainty as the range of repeat measurements about the mean.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Bảo toàn khối lượng: không có nguyên tử nào bị mất hay tạo thành, nên khối lượng sản phẩm bằng khối lượng chất tham gia. Phương trình ký hiệu được cân bằng theo số nguyên tử; hãy phân biệt giữa hệ số trước công thức (số đơn vị) và chỉ số dưới trong công thức (nguyên tử trong đơn vị).
Khối lượng công thức tương đối (Mr) = tổng các khối lượng nguyên tử tương đối trong các con số hiển thị. Trong phương trình cân bằng, ΣMr của chất tham gia = ΣMr của sản phẩm. Phần trăm khối lượng của một nguyên tố = (Ar × số nguyên tử ÷ Mr) × 100 %.

Thay đổi khối lượng với khí: kim loại + oxygen → oxide tăng khối lượng; phân hủy nhiệt của carbonat giảm lượng CO₂ thoát ra — không vi phạm luật nào nếu đã tính cả khí.
Độ không chắc chắn: mỗi phép đo đều mang độ không chắc chắn; sử dụng dải giá trị của các phép đo lặp lại quanh giá trị trung bình làm ước lượng (và trung bình ± range/2 trong tính toán).
3.2
Mol và khối lượng phản ứng — HT (4.3.2)
Chương trình
Moles and reacting masses, HT (AQA 8462 statements 4.3.2.1-4.3.2.5).
- Use the mole, the Avogadro constant and moles = mass / Mr.
- Calculate reacting masses from balanced equations.
- Balance equations from reacting masses.
- Explain and use the limiting reactant.
- Calculate concentrations in g/dm3 and, with mol/dm3, mass-volume relations.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Mol: khối lượng của một mol chất tính bằng gam có cùng giá trị số học với Mr của nó. Một mol chứa hằng số Avogadro các hạt — 6.02 × 10²³ — cùng số đếm các hạt được nêu (nguyên tử, phân tử, ion) như một mol bất kỳ chất nào khác.
$$\text{moles} = \frac{\text{mass (g)}}{M_r}$$Phương trình như tỉ lệ mol: Mg + 2 HCl → MgCl₂ + H₂ đọc là "1 mol Mg phản ứng với 2 mol HCl → 1 mol MgCl₂ + 1 mol H₂". Cho trước bất kỳ khối lượng nào, tính tất cả các giá trị còn lại: khối lượng → mol → tỉ lệ → mol → khối lượng.
Cân bằng từ khối lượng: chuyển mỗi khối lượng sang mol, chia cho giá trị nhỏ nhất, khử phân số để có số nguyên.
Chất phản ứng giới hạn: chất phản ứng bị tiêu thụ hết sẽ giới hạn sản phẩm; lượng dư của chất còn lại đảm bảo phản ứng hoàn tất. Tính sản phẩm chỉ dựa trên số mol của chất phản ứng giới hạn.
Nồng độ: tính bằng g/dm³ cho mọi cấp độ — khối lượng chất tan trong một thể tích nhất định; (HT) thêm mol/dm³: số mol = nồng độ × thể tích(dm³), biến đổi tùy theo yêu cầu.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt conservation of mass/ˌkɒnsəˈveɪʃn ɒv mæs/ bảo toàn khối lượng relative formula mass/ˈrelətɪv ˈfɔːmjʊlə mæs/ khối lượng công thức tương đối mole/məʊl/ mol Avogadro constant/ˌævəˈɡædrəʊ ˈkɒnstənt/ hằng số Avogadro limiting reactant/ˈlɪmɪtɪŋ rɪˈæktənt/ chất phản ứng giới hạn percentage yield/pəˈsentɪdʒ jiːld/ hiệu suất phần trăm 3.3
Năng suất và kinh tế nguyên tử — chỉ hóa học (4.3.3)
Chương trình
Hiệu suất và kinh tế nguyên tử, chỉ hóa học (AQA 8462 phát biểu 4.3.3).
- Nêu ba lý do khiến hiệu suất dưới 100 phần trăm.
- Tính hiệu suất phần trăm, và (HT) tính khối lượng lý thuyết trước tiên.
- Tính kinh tế nguyên tử và giải thích tầm quan trọng của nó.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Năng suất phần trăm thấp hơn 100 % vì: phản ứng thuận nghịch; sản phẩm bị mất mát khi tách; chất phản ứng tham gia vào các phản ứng không mong muốn.
$$\%\ \text{yield} = \frac{\text{mass actually made}}{\text{maximum theoretical mass}} \times 100$$Kinh tế nguyên tử đo lường lượng nguyên liệu đầu vào kết thúc trong sản phẩm hữu ích — kinh tế nguyên tử cao quan trọng đối với tính bền vững và chi phí:
$$\text{atom economy} = \frac{M_r \text{ of desired product}}{\text{sum of } M_r \text{ of all reactants}} \times 100\ \%$$(HT) tính khối lượng lý thuyết từ phương trình cân bằng, sau đó tính năng suất.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt atom economy/ˈætəm ɪˈkɒnəmi/ kinh tế nguyên tử concentration/ˌkɒnsənˈtreɪʃn/ nồng độ titration/taɪˈtreɪʃn/ định lượng 3.4
Nồng độ tính bằng mol/dm³ — chỉ hóa học, HT (4.3.4)
Chương trình
Nồng độ theo mol/dm3, chỉ hóa học, HT (AQA 8462 phát biểu 4.3.4).
- Liên hệ số mol, khối lượng, thể tích và nồng độ theo mol/dm3.
- Tính nồng độ chưa biết từ thể tích chuẩn độ và tỉ lệ phương trình.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Nồng độ tính bằng mol/dm³ liên hệ giữa số mol, khối lượng và thể tích: số mol = C × V; từ phép chuẩn độ, biết thể tích cả hai dung dịch và một nồng độ sẽ tìm được nồng độ kia — số mol axit = số mol bazơ tại điểm trung hòa (tuân theo tỉ lệ trong phương trình).
3.5
Thể tích khí — chỉ hóa học, HT (4.3.5)
Chương trình
Thể tích khí, hóa học chỉ dành cho HT (AQA 8462 statement 4.3.5).
- Nêu rằng các thể tích khí bằng nhau chứa cùng số mol ở cùng nhiệt độ và áp suất.
- Sử dụng phương trình tỷ lệ để liên hệ các thể tích khí trong phản ứng.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Một thể tích khí xác định chứa cùng số mol ở cùng nhiệt độ và áp suất — thể tích bằng nhau = số mol bằng nhau. Thể tích các chất khí tham gia phản ứng (và sản phẩm) tuân theo tỉ lệ trực tiếp của phương trình, ví dụ 2 thể tích hiđro phản ứng với 1 thể tích oxi.
3.5
Danh sách kiểm tra trước khi hoàn thành chủ đề này
- Cân bằng phương trình; Mr và tổng phần trăm khối lượng; giải thích sự thay đổi khối lượng tưởng chừng với khí.
- (HT) chuyển đổi mol ↔ khối lượng, hằng số Avogadro, chuỗi tỉ lệ, cân bằng từ khối lượng, chất phản ứng giới hạn.
- (Chem/HT) năng suất phần trăm với ba nguyên nhân; công thức kinh tế nguyên tử; nồng độ chuẩn độ; tỉ lệ thể tích khí.
-
4
Biến đổi hóa học
4.1
Chemical changes: reactivity, acids and electrolysis
- Metals differ in how easily they lose electrons — the reactivity series 活动性顺序 orders them, drives displacement 置换 and decides how each is extracted.
- Acids donate H⁺; alkalis donate OH⁻; their reaction makes a salt 盐 — and the salt's name reads off the acid and the base.
- Electrolysis forces ions to give up or take electrons at electrodes — extracting the most reactive metals and splitting solutions.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt reactivity series/rɪəkˈtɪvɪti ˈsɪəriːz/ dãy hoạt động hóa học displacement/dɪˈspleɪsmənt/ thay thế salt/sɒlt/ muối 4.1
Reactivity of metals (4.4.1.1–4.4.1.4)
Chương trình
Tính hoạt động của kim loại (AQA 8462 statements 4.4.1.1-4.4.1.4).
- Nhắc lại thứ tự dãy hoạt động bao gồm cacbon và hiđro, với phản ứng với nước và axit.
- Giải thích tính hoạt động là xu hướng tạo ion dương và suy luận thứ tự từ kết quả thực nghiệm.
- Liên hệ phương pháp chiết xuất với mức độ hoạt động: khử bằng cacbon so với điện phân.
- (HT) Sử dụng OIL RIG để viết phương trình ion cho phản ứng thế và oxi hóa - khử.
Nguồn: Chương trình Cambridge International

Reactivity series (learn the order): potassium, sodium, lithium, calcium, magnesium, [carbon], zinc, iron, [hydrogen], copper. Reactivity = the metal's tendency to form positive ions.
- With water: K, Na, Li, Ca react ( fizzing, hydroxide + hydrogen); Mg very slow; Zn/Fe/Cu no reaction.
- With dilute acids: Mg, Zn, Fe react → salt + hydrogen; Cu does not.
- A more reactive metal displaces a less reactive one from its compound: Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu.
Extraction: unreactive metals (gold) occur native; metals below carbon are extracted by reduction 还原 with carbon (loss of oxygen); metals above carbon need electrolysis 电解. Identify oxidation 氧化 (gain of oxygen) and reduction (loss of oxygen).
(HT) Redox in electrons: oxidation is loss of electrons, reduction is gain — OIL RIG. Write ionic equations for displacement: Zn + Cu²⁺ → Zn²⁺ + Cu.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt reduction/rɪˈdʌkʃn/ khử oxidation/ˌɒksɪˈdeɪʃn/ oxy hóa electrolysis/ɪlekˈtrɒləsɪs/ điện phân 4.2
Reactions of acids and making salts (4.4.2)
Chương trình
Reactions of acids (AQA 8462 statements 4.4.2.1-4.4.2.6).
- Predict acid-metal and acid-base products, naming salts from acid and base.
- Describe RP1 salt preparation from an insoluble oxide or carbonate.
- Use the pH scale, universal indicator and pH probe; write the neutralisation ionic equation.
- (Chem) Describe titration method (RP2) and (HT) strong vs weak acids with the factor-of-10 pH rule.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Acids neutralised by alkalis (soluble hydroxides) and bases (insoluble oxides/hydroxides) → salt + water; by metal carbonates → salt + water + carbon dioxide. The acid decides the salt's negative ion: hydrochloric → chlorides, nitric → nitrates, sulfuric → sulfates; the base supplies the positive ion. Predict products and write salt formulae from ion charges.
Making a soluble salt (RP1): add the insoluble solid (metal oxide/carbonate) to warm dilute acid until no more dissolves (excess solid proves completion), filter off the excess, evaporate to the crystallisation point and leave to crystallise; dry the crystals.
pH scale: 0–14, measured with universal indicator or a pH probe; 7 neutral, <7 acid, >7 alkaline. Acids give H⁺(aq); alkalis give OH⁻(aq). Neutralisation 中和: H⁺ + OH⁻ → H₂O.
(Chem) Titrations 滴定 (RP2): measure reacting volumes of a strong acid and strong alkali accurately — burette, pipette, indicator; (HT) calculate concentrations in mol/dm³ and g/dm³ (topic 3.4 methods).
(HT) Strong and weak acids: strong acids (HCl, HNO₃, H₂SO₄) are completely ionised; weak acids (ethanoic, citric, carbonic) are partially ionised. Same concentration → stronger acid → lower pH. Each pH unit down multiplies [H⁺] by 10. Dilute/concentrated = amount of substance per volume — different axis from strong/weak.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt neutralisation/ˌnjuːtrəlaɪˈzeɪʃn/ trung hòa titration/taɪˈtreɪʃn/ định lượng 4.3
Electrolysis (4.4.3)
Chương trình
Điện phân (AQA 8462 statements 4.4.3.1-4.4.3.4).
- Mô tả chất điện ly, sự hút điện cực và quá trình phóng điện.
- Dự đoán sản phẩm đối với hợp chất nhị phân nóng chảy và dung dịch nước.
- Giải thích quá trình chiết xuất nhôm: hỗn hợp criolit và thay thế anode.
- (HT) Viết phương trình bán phản ứng cân bằng tại cả hai điện cực.
Nguồn: Chương trình Cambridge International

Electrolytes 电解质: molten or dissolved ionic compounds — ions free to move, so they conduct. Positive ions → cathode (negative); negative ions → anode (positive); ions are discharged as elements.
- Molten binary compounds (lead bromide): metal at the cathode, non-metal at the anode.
- Extraction (aluminium): electrolysis of molten Al₂O₃ + cryolite — the mixture lowers the melting point, saving energy; carbon anode burns away (with the oxygen produced) and must be replaced. Electrolysis is used when the metal is too reactive for carbon reduction.
- Aqueous solutions (RP3): at the cathode, hydrogen is produced if the metal is more reactive than hydrogen (else the metal deposits); at the anode, oxygen — unless halide ions are present, when the halogen forms.
(HT) Half-equations 半方程 — balance charge with electrons:
- cathode: Cu²⁺ + 2e⁻ → Cu; 2H⁺ + 2e⁻ → H₂
- anode: 2Cl⁻ → Cl₂ + 2e⁻; 4OH⁻ → O₂ + 2H₂O + 4e⁻
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt cathode/ˈkæθəʊd/ cathode (cực âm) anode/ˈænəʊd/ anode (cực dương) electrolyte/ɪˈlektrəlaɪt/ chất điện ly half equation/hɑːf ɪˈkweɪʒn/ phương trình bán phần 4.3
Checklist before you call this topic done
- Recite the reactivity series with carbon and hydrogen in place; predict water/acid/displacement reactions.
- Extraction: carbon reduction vs electrolysis, with reasons; (HT) OIL RIG with ionic equations.
- Salt names from acid + base; RP1 method in order; H⁺ + OH⁻ → H₂O.
- (Chem) titration method; (HT) strong vs weak with the pH ×10 rule.
- Electrolysis products for molten and aqueous cases; (HT) half-equations both electrodes.
-
5
Biến đổi năng lượng
5.1
Biến đổi năng lượng: phản ứng tỏa nhiệt và phản ứng thu nhiệt
- Phản ứng tỏa nhiệt giải phóng năng lượng — môi trường xung quanh ấm lên; phản ứng thu nhiệt hấp thụ năng lượng — chúng làm mát.
- Đồ thị biểu diễn phản ứng cho thấy năng lượng kích hoạt và biến đổi tổng thể; (HT) năng lượng liên kết cộng lại cũng kể cùng câu chuyện.
- Pin hóa học và pin nhiên liệu (chỉ hóa học) chuyển hóa năng lượng phản ứng thành điện năng.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt exothermic/eɡzəˈðɜːmɪk/ tỏa nhiệt endothermic/ˌendəʊˈθɜːmɪk/ hấp thụ nhiệt activation energy/ˌæktɪˈveɪʃn ˈenədʒi/ năng lượng hoạt hóa reaction profile/rɪˈækʃn ˈprəʊfaɪl/ đồ thị năng lượng phản ứng fuel cell/ˈfjuːəl sel/ pin nhiên liệu rechargeable/rɪˈtʃɑːdʒəbl/ có thể sạc lại bond energy/bɒnd ˈenədʒi/ năng lượng liên kết 5.1
Phản ứng tỏa nhiệt và phản ứng thu nhiệt (4.5.1)
Chương trình
Phản ứng tỏa nhiệt và thu nhiệt (AQA 8462 statements 4.5.1.1-4.5.1.3).
- Định nghĩa phản ứng tỏa nhiệt và thu nhiệt dựa trên sự thay đổi nhiệt độ, kèm ví dụ và ứng dụng.
- Vẽ và giải thích các biểu đồ phản ứng với năng lượng hoạt hóa và biến thiên năng lượng tổng quát.
- (HT) Tính biến thiên năng lượng tổng quát từ năng lượng liên kết và giải thích sự khác biệt giữa hai loại phản ứng.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Năng lượng được bảo toàn: năng lượng truyền ra môi trường xung quanh đến từ kho lưu trữ của sản phẩm. Một phản ứng tỏa nhiệt truyền năng lượng ra ngoài — nhiệt độ môi trường xung quanh tăng (đốt cháy, nhiều phản ứng oxi hóa, trung hòa; ứng dụng: túi giữ ấm tay, lon tự đun nóng). Một phản ứng thu nhiệt hấp thụ năng lượng vào trong — nhiệt độ giảm (nhiệt phân, axit citric + natri hiđrocacbonat; ứng dụng: gói chườm lạnh chấn thương thể thao). Đánh giá từng loại dựa trên sự thay đổi nhiệt độ của môi trường xung quanh; không cần tính toán ΔH.

Đồ thị biểu diễn phản ứng: các phản ứng cần các hạt va chạm có ít nhất là năng lượng kích hoạt. Vẽ và đọc sơ đồ mức năng lượng — năng lượng tương đối của chất tham gia và sản phẩm, mũi tên năng lượng kích hoạt từ mức chất tham gia, biến đổi năng lượng tổng thể, đường cong giữa. Tỏa nhiệt: sản phẩm nằm dưới chất tham gia; thu nhiệt: sản phẩm nằm trên.
(HT) Năng lượng liên kết: năng lượng được cung cấp để phá vỡ liên kết chất tham gia và thải ra khi hình thành liên kết sản phẩm:
- tỏa nhiệt — quá trình hình thành giải phóng nhiều hơn chi phí phá vỡ;
- thu nhiệt — chi phí phá vỡ lớn hơn năng lượng giải phóng khi hình thành.
Biến đổi tổng thể = Σ(năng lượng liên kết bị phá vỡ) − Σ(năng lượng liên kết hình thành). Chất xúc tác làm giảm năng lượng kích hoạt — nó không thay đổi biến đổi năng lượng tổng thể.
RP4: điều tra các biến số ảnh hưởng đến sự thay đổi nhiệt độ trong dung dịch phản ứng (ví dụ: thể tích/nồng độ) — lập kế hoạch biến số, đo ΔT, vẽ biểu đồ, rút kết luận.
5.2
Pin hóa học và pin nhiên liệu — chỉ hóa học (4.5.2)
Chương trình
Pin điện hóa và pin nhiên liệu, chỉ hóa học (AQA statement 8462, tiêu chuẩn 4.5.2).
- Giải thích cách pin tạo ra điện và điện áp phụ thuộc vào yếu tố nào.
- So sánh pin không thể sạc lại và pin có thể sạc lại.
- Mô tả pin nhiên liệu hydro và (HT) phương trình nửa bán phản ứng tại điện cực, đánh giá chúng so với pin có thể sạc lại.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Pin chứa các chất hóa học phản ứng để tạo ra điện năng. Điện áp phụ thuộc vào loại điện cực và electrolyte; một pin đơn giản là hai kim loại khác nhau trong electrolyte — kim loại hoạt động hơn tạo ra điện áp cao hơn (nó giải phóng electron dễ dàng hơn). Pin sạc/battery = các cell được mắc nối tiếp để tăng điện áp.
Pin không tái nạp (kiềm) ngừng hoạt động khi chất phản ứng bị tiêu hao hết; pin tái nạp đảo ngược phản ứng khi có dòng điện bên ngoài cung cấp.
Pin nhiên liệu: nhiên liệu (ví dụ: hydro) + oxy được cung cấp liên tục; nhiên liệu bị oxy hóa điện hóa để tạo ra hiệu điện thế. Phản ứng tổng quát: hydro → nước. Đánh giá so với pin tái nạp: không phát thải tại điểm sử dụng, bổ sung nhiên liệu liên tục; nhưng việc lưu trữ, sản xuất hydro và chi phí là hạn chế. (HT) Phương trình nửa cho pin nhiên liệu hydro:
- Điện cực âm: 2 H₂ → 4 H⁺ + 4e⁻ (hoặc 2 H₂ + 4 OH⁻ → 4 H₂O + 4e⁻)
- Điện cực dương: O₂ + 4 H⁺ + 4e⁻ → 2 H₂O (hoặc O₂ + 2 H₂O + 4e⁻ → 4 OH⁻)
5.2
Danh sách kiểm tra trước khi hoàn thành chủ đề này
- Định nghĩa phản ứng tỏa nhiệt/nhiệt thu dựa trên sự thay đổi nhiệt độ, kèm hai ví dụ và hai ứng dụng cho mỗi loại.
- Vẽ cả hai biểu đồ năng lượng phản ứng với năng lượng kích hoạt và biến thiên năng lượng tổng thể được ghi chú rõ ràng.
- (HT) Tổng năng lượng liên kết theo cả hai chiều; ảnh hưởng của chất xúc tác lên biểu đồ năng lượng.
- (Hóa học) Các yếu tố ảnh hưởng đến điện thế tế bào; so sánh pin tái nạp và không tái nạp; phương trình và đánh giá pin nhiên liệu.
-
6
Tốc độ và mức độ biến đổi hóa học
6.1
Tốc độ và mức độ của quá trình hóa học
- Tốc độ là lượng chất biến đổi mỗi giây — đọc từ bảng số liệu, đồ thị và tiếp tuyến; thuyết va chạm giải thích mọi yếu tố làm thay đổi tốc độ này.
- Phản ứng thuận nghịch đạt trạng thái cân bằng động; (HT) Nguyên lý Le Chatelier dự đoán cách các điều kiện làm dịch chuyển cân bằng.
- Công nghiệp tối ưu hóa cả tốc độ và hiệu suất cùng lúc — chọn điều kiện cân bằng hợp lý.
6.1
Tốc độ phản ứng (4.6.1)
Chương trình
Tốc độ phản ứng (AQA statements 8462, tiêu chuẩn 4.6.1.1-4.6.1.5).
- Tính tốc độ trung bình theo g/s, cm3/s và (HT) mol/s, và đọc đồ thị sản phẩm - thời gian bằng tiếp tuyến.
- Nhắc lại năm yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và điều tra nồng độ (RP5).
- Giải thích mỗi yếu tố bằng thuyết va chạm và năng lượng hoạt hóa.
- Mô tả xúc tác và ảnh hưởng của chúng lên biểu đồ phản ứng, bao gồm enzyme.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Tính toán tốc độ: tốc độ phản ứng = lượng chất phản ứng tiêu thụ ÷ thời gian, hoặc lượng sản phẩm tạo thành ÷ thời gian — tính bằng g/s hoặc cm³/s (HT còn dùng mol/s). Phân tích đồ thị lượng sản phẩm theo thời gian (đầu dốc hơn, sau đó dẹt lại khi chất phản ứng cạn kiệt); vẽ tiếp tuyến và dùng độ dốc của tiếp tuyến làm tốc độ tại thời điểm đó (HT tính toán cụ thể).

Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ: nồng độ (dung dịch), áp suất (chất khí), diện tích bề mặt (chất rắn), nhiệt độ, chất xúc tác. RP5: nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ bằng (a) đo thể tích khí sinh ra và (b) quan sát sự thay đổi màu sắc/độ đục — thiết lập giả thuyết, xác định biến số, thực hiện lặp lại thí nghiệm.
Thuyết va chạm: phản ứng chỉ xảy ra khi các hạt va chạm với ít nhất năng lượng kích hoạt. Tăng nồng độ/áp suất làm các hạt dày đặc hơn — tăng tần suất va chạm; giảm kích thước hạt rắn làm tăng tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích — tăng diện tích tiếp xúc暴露, tăng tần suất va chạm; tăng nhiệt độ cung cấp năng lượng lớn hơn cho các hạt — vừa tăng tần suất va chạm, vừa tăng số va chạm có đủ năng lượng vượt qua ngưỡng kích hoạt.
Chất xúc tác: thay đổi tốc độ phản ứng nhưng không bị tiêu hao; mỗi phản ứng có chất xúc tác riêng; enzyme là chất xúc tác sinh học. Chất xúc tác cung cấp con đường thay thế với năng lượng kích hoạt thấp hơn — nhận biết bằng việc làm tăng tốc độ phản ứng mà không xuất hiện trong phương trình hóa học. Biểu đồ năng lượng của nó giữ nguyên biến thiên năng lượng tổng thể nhưng có đỉnh cao thấp hơn:
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt rate of reaction/reɪt ɒv rɪˈækʃn/ tốc độ phản ứng collision theory/kəˈlɪʒn ˈθɪəri/ Lý thuyết va chạm activation energy/ˌæktɪˈveɪʃn ˈenədʒi/ năng lượng hoạt hóa catalyst/ˈkætəlɪst/ chất xúc tác reversible reaction/rɪˈvɜːsɪbl rɪˈækʃn/ phản ứng thuận nghịch dynamic equilibrium/daɪˈnæmɪk ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/ cân bằng động Le Chatelier principle/lə ˈtʃeɪtlɪə ˈprɪnsɪpl/ Nguyên lý Le Chatelier tangent/ˈtændʒənt/ tiếp tuyến 6.2
Phản ứng thuận nghịch và cân bằng động (4.6.2)
Chương trình
Phản ứng thuận nghịch và cân bằng động (AQA statements 8462, tiêu chuẩn 4.6.2.1-4.6.2.3).
- Biểu diễn các phản ứng thuận nghịch và các biến thiên năng lượng ngược chiều tương ứng.
- Định nghĩa cân bằng động trong hệ kín.
- (HT) Dự đoán ảnh hưởng của thay đổi nồng độ, áp suất và nhiệt độ theo nguyên lý Le Chatelier, và hiệu ứng trung hòa của xúc tác.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Phản ứng thuận nghịch: sản phẩm có thể phản ứng ngược trở lại thành chất tham gia — được viết bằng mũi tên ⇌. Nếu một chiều là tỏa nhiệt, chiều kia sẽ hấp thụ nhiệt, chuyển giao cùng một lượng năng lượng.
Cân bằng hóa học: trong hệ kín, cân bằng đạt được khi tốc độ thuận và tốc độ nghịch bằng nhau — nồng độ dừng thay đổi dù cả hai phản ứng vẫn tiếp diễn (cân bằng động).
(HT) Nguyên lý Le Chatelier: hệ ở trạng thái cân bằng sẽ phản ứng để chống lại mọi sự thay đổi:
- Nồng độ ↑ của chất tham gia → tạo ra nhiều sản phẩm hơn (và ngược lại);
- Áp suất ↑ → vị trí cân bằng dịch chuyển về phía có ít phân tử khí hơn;
- Nhiệt độ ↑ → vị trí cân bằng dịch chuyển theo chiều hấp thụ nhiệt (↓ đối với chiều tỏa nhiệt).
Xúc tác không làm dịch chuyển vị trí cân bằng — chỉ giúp đạt cân bằng nhanh hơn. Công nghiệp chọn điều kiện tối ưu cân bằng giữa tốc độ, năng suất, an toàn và chi phí (ví dụ: quá trình Haber trong chủ đề 10).
6.2
Danh sách kiểm tra trước khi hoàn thành chủ đề này
- Tốc độ từ bảng số liệu, độ dốc của đồ thị, và (HT) từ độ dốc tiếp tuyến.
- Giải thích năm yếu tố bằng thuyết va chạm, nêu rõ những gì xảy ra với tần số va chạm và năng lượng.
- Tác dụng của xúc tác lên đường cong năng lượng; không bị tiêu hao; enzyme.
- Mũi tên ⇌; cân bằng như tốc độ bằng nhau; (HT) dự đoán tất cả ba loại thay đổi điều kiện bằng Le Chatelier; giải thích hợp lý các điều kiện tối ưu.
-
7
Hóa học hữu cơ
7.1
Organic chemistry: carbon's families
- Crude oil — ancient plankton biomass — separates into fractions; alkane 烷烃s (CₙH₂ₙ₊₂) burn as fuels; cracking 裂解 turns big molecules into small alkanes plus reactive alkene 烯烃s (CₙH₂ₙ).
- Alkenes, alcohols and carboxylic acids (chemistry only) are functional-group families with predictable reactions.
- Polymers — addition (alkene monomers) and (HT) condensation — plus nature's own: proteins, starch, cellulose, DNA.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt alkane/ˈælkeɪn/ ankan alkene/ˈælkiːn/ anken cracking/ˈkrækɪŋ/ cracking (tháo phân) 7.1
Crude oil, fuels and feedstock (4.7.1)
Chương trình
Dầu mỏ, nhiên liệu và nguyên liệu đầu vào (AQA statements 8462, tiêu chuẩn 4.7.1.1-4.7.1.4).
- Mô tả nguồn gốc và thành phần của dầu mỏ; nêu tên và viết công thức phân tử của bốn ankan đầu tiên.
- Giải thích chưng cất phân đoạn và khớp tính chất của từng phân đoạn với ứng dụng thực tế.
- Liên hệ kích thước phân tử với điểm sôi, độ nhớt và khả năng cháy.
- Mô tả điều kiện và sản phẩm của quá trình_temperature cao, cân bằng phương trình_temperature cao và sử dụng thử nghiệm nước brom.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Crude oil is a finite resource in rocks — the remains of ancient biomass, mainly plankton buried in mud. It is a mixture of mostly hydrocarbon 碳氢化合物s (hydrogen + carbon only), chiefly alkanes, general formula CₙH₂ₙ₊₂: methane, ethane, propane, butane (know names + formulae in all representations).

Fractional distillation 分馏: fractions contain molecules with similar carbon numbers; separated by evaporation and condensation at different levels of the column — small molecules at the top (low boiling point), large at the bottom. Fractions give fuels (petrol, diesel, kerosene, heavy fuel oil, LPG) and feedstock for petrochemicals — solvents, lubricants, polymers, detergents.
Properties track molecule size: bigger molecules → higher boiling point, higher viscosity, lower flammability — matching each fraction to its use.
Cracking: breaking large hydrocarbons into smaller, more useful molecules — catalytic cracking (high temperature + catalyst) or steam cracking (high temperature + steam). Products: a smaller alkane (fuel) + an alkene (polymer feedstock). Alkenes are more reactive: they decolourise bromine water (orange → colourless) — the alkene test. Balance cracking equations from given formulae.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt hydrocarbon/ˈhaɪdrəkɑːbən/ hiđrocacbon fractional distillation/ˈfrækʃənl dɪstɪˈleɪʃn/ chưng cất phân đoạn 7.2
Alkenes, alcohols and carboxylic acids — chemistry only (4.7.2)
Chương trình
Alken, ancol và axit cacboxylic, chỉ hóa học (AQA 8462 tuyên bố 4.7.2.1-4.7.2.4).
- Nhận biết alken CnH2n là hợp chất không no và mô tả phản ứng cộng của chúng.
- Mô tả bốn phản ứng và ứng dụng của bốn ancol đầu tiên, kèm điều kiện lên men.
- Mô tả các phản ứng của bốn axit cacboxylic đầu tiên, bao gồm tạo este, và (HT) sự điện ly của axit yếu.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Alkenes CₙH₂ₙ contain the C=C double bond — unsaturated (two fewer hydrogens than the alkane with the same carbons). Members: ethene, propene, butene, pentene. Reactions of a functional group 官能团 give a family its reactions:
- combustion — but smoky flames (incomplete);
- with hydrogen → alkane (nickel catalyst); with water → alcohol (steam, phosphoric acid catalyst); with halogens → dihaloalkanes (bromine water test).
Alcohols –OH: methanol, ethanol, propanol, butanol. Reactions: with sodium (fizzing, hydrogen); burning in air (clean combustion — fuels); dissolving in water; oxidised (air/oxidising agent) → carboxylic acid. Uses: fuels, solvents, alcoholic drinks. Fermentation: sugar + yeast → ethanol solution in warm, oxygen-free conditions.
Carboxylic acids –COOH: methanoic, ethanoic, propanoic, butanoic acids. React with carbonates (fizz, CO₂), dissolve in water (weakly acidic — HT: only partially ionised, so higher pH than a strong acid), react with alcohols → esters (ethyl ethanoate) + water.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt functional group/ˈfʌŋkʃənl ɡruːp/ nhóm chức 7.3
Polymers (4.7.3)
Chương trình
Polime (AQA 8462 tuyên bố 4.7.3.1-4.7.3.2).
- Vẽ polime cộng từ monome alken và liên hệ đơn vị lặp lại với monome.
- (HT) Giải thích trùng ngưng với nhóm chức, ví dụ về polyester và polypeptide.
- Tên gọi cấu trúc DNA và monome của protein, tinh bột và cellulose.
Nguồn: Chương trình Cambridge International

Addition polymerisation 加成聚合: many monomers 单体 (alkenes, with C=C) join into one polymer — poly(ethene) from ethene, poly(propene) from propene. The repeating unit has exactly the monomer's atoms — nothing else is formed. Draw: monomer → repeating unit with the double bond opened.
(HT) Condensation polymerisation: monomers each carry two functional groups; joining loses a small molecule — usually water. Two different monomers with two of the same groups each: e.g. ethanediol + hexanedioic acid → polyester. Amino acids (H₂N…COOH) condense → polypeptides; different amino acids in one chain → proteins (glycine is the example).
Natural polymers: DNA — two polymer chains of four nucleotides in a double helix; proteins (amino-acid monomers), starch (sugars), cellulose (sugars).
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt addition polymerisation/əˈdɪʃn ˌpɒlɪməraɪˈzeɪʃn/ polyme hóa cộng condensation polymerisation/kɒndenˈseɪʃn ˌpɒlɪməraɪˈzeɪʃn/ polyme hóa trùng ngưng monomer/ˈmɒnəʊmə/ monomer 7.3
Checklist before you call this topic done
- Alkane names/formulae C1–C4; fraction order with boiling point, viscosity, flammability trends.
- Cracking conditions, products and balanced equations; bromine-water test with the colour change.
- (Chem) Alkene functional group and its three addition reactions; alcohol four reactions + fermentation 发酵 conditions; carboxylic acid three reactions.
- Addition polymer from monomer and back; (HT) condensation principles with polyester; DNA nucleotides + the three other natural polymers' monomers.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt fermentation/fɜːmənˈteɪʃn/ lên men -
8
Phân tích hóa học
8.1
Chemical analysis: proving what is there
- A pure substance 纯净物 in chemistry means one element or compound — melting and boiling points prove it; formulation 配方s are deliberate mixtures.
- Chromatography separates by distribution between phases — Rf values identify the spots.
- Gas tests (H₂, O₂, CO₂, Cl₂) and (chemistry only) ion tests — flame colours, hydroxide precipitate 沉淀s, carbonates, halides, sulfates — build the analyst's toolkit.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt pure substance/pjʊə ˈsʌbstəns/ Chất thuần khiết formulation/ˌfɔːmjʊˈleɪʃn/ công thức precipitate/prɪˈsɪpɪteɪt/ Kết tủa 8.1
Purity, formulations and chromatography (4.8.1)
Chương trình
Độ tinh khiết, hỗn hợp pha chế và sắc ký (AQA 8462 tuyên bố 4.8.1.1-4.8.1.3).
- Phân biệt chất thuần túy và hỗn hợp dựa trên dữ liệu nhiệt độ nóng chảy và sôi.
- Xác định các hỗn hợp pha chế và giải thích mục đích của chúng.
- Giải thích sắc ký giấy, tính giá trị Rf và diễn giải chromatogram.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Pure substance — a single element or compound, not mixed with anything. Pure substances melt and boil at specific, sharp temperatures; mixtures melt over a range — use melting/boiling point data to tell them apart. (In everyday speech "pure" means unadulterated — pure milk — a different sense.)
Formulations — mixtures designed as useful products, each component in carefully measured amounts for a purpose: fuels, cleaning agents, paints, medicines, alloys, fertilisers, foods. Identify one from given information.
Chromatography 色谱法 — a stationary phase 固定相 (the paper) and a mobile phase 流动相 (the solvent); separation depends on the distribution of each substance between the phases — those more attached to the stationary phase stay lower. Measure:
$$R_f = \\frac{\\text{distance moved by substance}}{\\text{distance moved by solvent}}$$
Different compounds have different Rf values in different solvents — use them to identify; a pure compound gives a single spot in every solvent.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt chromatography/krəʊməˈtɒɡrəfi/ sắc ký stationary phase/ˈsteɪʃənəri feɪz/ pha tĩnh mobile phase/ˈməʊbaɪl feɪz/ pha động 8.2
Identification of common gases (4.8.2)
Chương trình
Nhận diện khí thông thường (AQA 8462 tuyên bố 4.8.2).
- Mô tả các thử nghiệm và kết quả dương tính cho hiđro, oxi, carbon dioxide và clo.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Gas Test Positive result hydrogen burning splint squeaky pop oxygen glowing splint relights carbon dioxide bubble through limewater turns milky/cloudy chlorine damp litmus paper bleached white 8.3
Identification of ions — chemistry only (4.8.3)
Chương trình
Nhận diện ion, chỉ hóa học (AQA 8462 tuyên bố 4.8.3).
- Nêu màu lửa焰 test cho Li, Na, K, Ca và Cu, lưu ý hiện tượng che khuất trong hỗn hợp.
- Nhận diện ion kim loại bằng dung dịch natri hydroxide, bao gồm thử nghiệm với lượng dư nhôm.
- Thử nghiệm carbonat, halogenua và sunfat bằng thuốc thử và màu kết tủa.
- (HT) Mô tả quang phổ phát xạ tia lửa và ưu điểm của nó.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Flame tests (cations): lithium — crimson; sodium — yellow; potassium — lilac; calcium — orange-red; copper — green. In a mixture some colours mask others.
Metal hydroxides (sodium hydroxide solution): Al³⁺, Ca²⁺, Mg²⁺ give white precipitates — but only Al(OH)₃ dissolves in excess NaOH; Cu²⁺ blue, Fe²⁺ green, Fe³⁺ brown precipitates.
Carbonates: add dilute acid — effervescence; the gas turns limewater milky.
Halides: add dilute nitric acid then silver nitrate — AgCl white, AgBr cream, AgI yellow precipitates.
Sulfates: add dilute hydrochloric acid then barium chloride — a white precipitate of BaSO₄.

(HT) Flame emission spectroscopy 光谱法: instrument draws the line emission spectrum; the positions of the lines identify the metal, their intensity its concentration. Advantages over flame test 焰色试验s: very sensitive, works on mixtures, rapid.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt flame test/fleɪm test/ thí nghiệm焰色 spectroscopy/spekˈtrɒskəpi/ Quang phổ học 8.3
Checklist before you call this topic done
- Pure vs mixture by melting point; name five formulations.
- Rf calculated from a chromatogram; why a pure compound gives one spot.
- The four gas tests with results.
- (Chem) flame colours; hydroxide colours with the aluminium-in-excess trick; carbonate/halide/sulfate reagents and precipitate colours; (HT) spectroscopy advantages.
-
9
Hóa học của khí quyển
9.1
Hóa học khí quyển: bốn tỷ năm không khí
- Khí quyển sơ khai đến từ hoạt động núi lửa — CO₂ hơi nước đã nguội thành đại dương; quang hợp (tảo, thực vật) làm tăng oxy và chôn vùi carbon.
- Khí nhà kính — CO₂ và metan — giữ nhiệt; hoạt động của con người làm tăng chúng và khí hậu toàn cầu thay đổi.
- Chất ô nhiễm từ nhiên liệu — CO, SO₂, NOₓ, hạt bụi — mỗi loại có nguồn gốc, hóa học và hệ quả riêng.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt greenhouse gas/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ Khí nhà kính photosynthesis/ˌfəʊtəʊˈsɪnθəsɪs/ Quang hợp fossil fuel/ˈfɒsl ˈfjuːəl/ Nhiên liệu hóa thạch global climate change/ˈɡləʊbl ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ Biến đổi khí hậu toàn cầu acid rain/ˈæsɪd reɪn/ Mưa axit incomplete combustion/ɪŋkəmˈpliːt kəmˈbʌstʃn/ Đốt cháy không hoàn toàn particulates/pəˈtɪkjʊleɪts/ Hạt bụi 9.1
Sự tiến hóa của khí quyển Trái Đất (4.9.1)
Chương trình
Sự tiến triển của khí quyển Trái Đất (AQA 8462 tuyên bố 4.9.1.1-4.9.1.2).
- Mô tả bằng chứng và thành phần của khí quyển sơ khai.
- Giải thích cách đại dương, các hợp chất cacbonat và quá trình quang hợp đã thay đổi khí quyển để đạt tỷ lệ như ngày nay.
Nguồn: Chương trình Cambridge International

Các thuyết: không thể biết chắc khí quyển sơ khai như thế nào — bằng chứng đến từ các khí bị khóa trong băng cổ và khí quyển các hành tinh khác ngày nay. Hoạt động núi lửa dữ dội giải phóng khí: chủ yếu là carbon dioxide, kèm hơi nước, nitơ và lượng nhỏ metan và amoniac — ít hoặc không có oxy.
Hơi nước ngưng tụ tạo nên đại dương; CO₂ tan vào đó và bị khóa trong cặn carbonate (vỏ sinh vật). Trong ~2.7 tỷ năm, tảo và thực vật quang hợp, hấp thụ CO₂ và giải phóng oxy — oxy tăng, CO₂ giảm; nhiều carbon bị chôn vùi thành nhiên liệu hóa thạch. Nitơ, không phản ứng, tích lũy để chiếm ưu thế trong khí quyển hiện nay: khoảng bốn phần năm N₂, một phần năm O₂, cộng argon và ~0.04 % CO₂.
9.2
Khí nhà kính và biến đổi khí hậu toàn cầu (4.9.2)
Chương trình
Khí nhà kính và biến đổi khí hậu toàn cầu (AQA 8462 phát biểu 4.9.2.1-4.9.2.3).
- Nêu tên các khí nhà kính và giải thích cơ chế liên quan đến bước sóng.
- Liên hệ các hoạt động của con người với sự gia tăng nồng độ khí và diễn giải dữ liệu khí hậu đã cho.
- Mô tả hậu quả của biến đổi khí hậu toàn cầu và cơ sở của sự đồng thuận khoa học.
Nguồn: Chương trình Cambridge International

Khí nhà kính — carbon dioxide, metan và hơi nước — hấp thụ và phát lại một phần tia hồng ngoại sóng dài mà Trái Đất ấm áp tỏa ra không gian, giữ cho bề mặt ấm hơn so với khi không có chúng. Thuyết biến đổi khí hậu toàn cầu cho rằng mức khí nhà kính tăng làm nhiệt độ trung bình tăng lên.
Nguyên nhân do con người: phá rừng (giảm hấp thụ CO₂), đốt nhiên liệu hóa thạch (tăng CO₂), chăn nuôi/ruộng lúa và bãi rác (metan). Hệ quả được đề cập trong chương trình: băng tan, mực nước biển dâng, thay đổi lượng mưa và thời tiết cực đoan. Đồng thuận khoa học dựa trên bằng chứng được đánh giá đồng nghiệp — hãy diễn giải dữ liệu đã cho về nhiệt độ, CO₂ và metan theo thời gian.
9.3
Chất ô nhiễm khí quyển và nguồn gốc (4.9.3)
Chương trình
Các chất ô nhiễm khí quyển và nguồn gốc của chúng (AQA 8462 phát biểu 4.9.3).
- Liên kết quá trình cháy hoàn toàn và cháy không hoàn toàn với các sản phẩm CO2, nước, CO và hạt bụi, cùng các tác hại.
- Giải thích sự hình thành và tác động của sulfur dioxide và oxit nitơ, bao gồm mưa axit và biện pháp giảm thiểu.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Đốt cháy nhiên liệu giải phóng:
- carbon monoxide (CO) — một khí độc hại từ đốt cháy không hoàn toàn khi thiếu oxy; liên kết với hemoglobin, làm giảm vận chuyển oxy;
- hạt carbon (than bùn) — cũng từ đốt cháy không hoàn toàn; làm trầm trọng thêm vấn đề hô hấp và gây sự tối sẫm toàn cầu;
- sulfur dioxide (SO₂) và oxit nitơ (NOₓ) — từ tạp chất trong nhiên liệu / nitơ phản ứng ở nhiệt độ động cơ; gây mưa axit (hỏng cây cối, hồ nước, công trình xây dựng) — được loại khỏi khí thải bằng trung hòa với bazơ (ví dụ: canxi oxit);
- NOₓ cũng hình thành ở nhiệt độ động cơ cao từ N₂ + O₂, và góp phần tạo khói quang hóa.
Đốt cháy hoàn toàn — nhiều oxy — chỉ tạo ra CO₂ và nước.
9.3
Danh sách kiểm tra trước khi hoàn thành chủ đề này
- Trình tự tiến triển cùng bằng chứng và mức độ không chắc chắn của nó; thành phần hiện tại theo tỷ lệ phần trăm.
- Cơ chế nhà kính theo bước sóng; bốn nguyên nhân do con người gây ra; sự đồng thuận và diễn giải dữ liệu.
- Mỗi chất ô nhiễm: nguồn gốc, đốt cháy hoàn toàn so với không hoàn toàn, tác hại, và một biện pháp giảm thiểu.
-
10
Sử dụng tài nguyên
10.1
Sử dụng tài nguyên: hóa học bền vững
- Tài nguyên được sử dụng, tái sử dụng và tái chế; nước uống an toàn — là nước ngọt đã lọc và khử trùng, hoặc nước biển đã khử muối — là yếu tố thiết yếu đầu tiên.
- Đánh giá vòng đời sản phẩm đo lường chi phí môi trường từng giai đoạn; giảm–tái sử dụng–tái chế cắt giảm tác động ở mọi giai đoạn.
- (Hóa) Ngăn ngừa ăn mòn hợp kim, gốm sứ/polymer/vật liệu tổng hợp, và hóa học thỏa hiệp trong quá trình Haber.
Từ vựng Luyện tậpEnglish Tiếng Việt potable water/ˈpəʊtəbl ˈwɔːtə/ Nước uống an toàn desalination/dɪˌsælɪˈneɪʃn/ Thải mặn nước biển sustainable development/səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/ Phát triển bền vững life cycle assessment/laɪf ˈsaɪkl əˈsesmənt/ Đánh giá vòng đời corrosion/kəˈrəʊʒn/ ăn mòn sacrificial protection/ˌsækrɪˈfɪʃl prəˈtekʃn/ Bảo vệ hi sinh composite/ˈkɒmpəzɪt/ vật liệu tổng hợp thermosetting polymer/ˈθɜːməsɪtɪŋ ˈpɒlɪmə/ Polyme nhiệt rắn Haber process/ˈheɪbə ˈprəʊses/ Quy trình Haber 10.1
Tài nguyên và nước uống an toàn (4.10.1)
Chương trình
Tài nguyên và nước sạch (AQA 8462 yêu cầu 4.10.1.1-4.10.1.4).
- Phân biệt tài nguyên hữu hạn và tái tạo, và định nghĩa phát triển bền vững.
- Phân biệt nước sạch và nước tinh khiết, mô tả quy trình xử lý tại Anh; so sánh với quá trình khử muối.
- Mô tả quy trình xử lý nước thải theo thứ tự, và so sánh mức độ dễ dàng thu được nước sạch từ chất thải, nước ngầm và nước mặn.
- (HT) Mô tả khai thác thực vật và sinh hóa cho quặng đồng cấp thấp.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Con người sử dụng tài nguyên Trái Đất để làm ấm, chỗ ở, thức ăn và vận chuyển; tài nguyên có hạn (quặng, nhiên liệu hóa thạch) được chế biến để lấy năng lượng và vật liệu; các tài nguyên có thể tái tạo sẽ được bổ sung. Phát triển bền vững đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
Nước uống an toàn — an toàn để uống: hàm lượng muối hòa tan và vi sinh vật thấp — nhưng không phải là nước tinh khiết (chứa các chất hòa tan).

Ở Anh, nước mưa ngọt được xử lý thành nước uống an toàn qua các bước: chọn nguồn → bể lọc → khử trùng (bằng clo, ozone hoặc tia UV). Nơi thiếu nước ngọt, khử muối — chưng cất hoặc thẩm thấu ngược — cần lượng lớn năng lượng.
Xử lý nước thải (nước thải sinh hoạt): lọc lưới và loại bỏ cặn rắn → ** lắng đọng** (bùn thải + nước thải) → phân hủy kỵ khí bùn thải → xử lý sinh học hiếu khí nước thải. Nước uống an toàn dễ thu nhất từ nước ngầm, khó hơn từ nước thải, và tốn năng lượng nhất là từ nước mặn.
(HT) Chiết xuất kim loại thay thế — quặng đồng khan hiếm: sinh khai thác (cây hấp thụ hợp chất kim loại; thu hoạch, thiêu đốt thành tro, chiết xuất) và sinh leaching (vi khuẩn tạo dung dịch leaching chứa hợp chất kim loại) giúp tránh di chuyển khối lượng đá khổng lồ.
10.2
Đánh giá vòng đời và tái chế (4.10.2)
Chương trình
Đánh giá vòng đời và tái chế (AQA 8462 yêu cầu 4.10.2.1-4.10.2.2).
- Liệt kê bốn giai đoạn của LCA và giải thích vì sao LCA không hoàn toàn khách quan.
- Đánh giá giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế đối với các vật liệu đã cho, kèm lý do.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Các giai đoạn LCA: khai thác và chế biến nguyên liệu thô; sản xuất và đóng gói; sử dụng và vận hành; thải bỏ — bao gồm vận chuyển ở mỗi giai đoạn. Năng lượng, nước, sử dụng tài nguyên và chất thải là định lượng được; tác động của chất ô nhiễm đòi hỏi nhận định giá trị — do đó LCA không hoàn toàn khách quan, và LCA chọn lọc có thể bị lạm dụng (quảng cáo). So sánh túi購物 nhựa và giấy.
Giảm, tái sử dụng, tái chế: kim loại, thủy tinh, vật liệu xây dựng, gốm sét và hầu hết nhựa đều đến từ nguyên liệu thô hạn chế; tái chế giảm tác động khai thác mỏ/mỏ đá và năng lượng — ví dụ: thủy tinh nghiền và nấu chảy lại; thép phế liệu thêm vào lò cao giảm khai thác quặng sắt. Một số sản phẩm (chai lọ thủy tinh) được tái sử dụng; số khác được tái chế thành sản phẩm khác nhau; nỗ lực phân tách phụ thuộc vào yêu cầu của sản phẩm cuối cùng.
10.3
Sử dụng vật liệu — chỉ hóa học (4.10.3)
Chương trình
Sử dụng vật liệu, chỉ hóa học (AQA 8462 yêu cầu 4.10.3.1-4.10.3.2).
- Mô tả ăn mòn và cách ngăn ngừa, bao gồm kẽm hy sinh.
- Nhắc lại các hợp kim tên gọi với thành phần và ứng dụng, và diễn giải dữ liệu hợp kim.
- So sánh kính, gốm đất sét, polymer và vật liệu tổng hợp, bao gồm phân biệt nhiệt dẻo và nhiệt rắn.
Nguồn: Chương trình Cambridge International
Ăn mòn — sự phá hủy vật liệu do phản ứng hóa học với môi trường (ví dụ: sắt + oxy + nước → gỉ). Phòng ngừa: bôi mỡ, sơn, phủ lớp bảo vệ (mạ kẽm bằng kẽm, cung cấp bảo vệ hi sinh — nó bị ăn mòn thay thế sắt ngay cả khi bị trầy xước) và hợp kim hóa (thép không gỉ). Nhôm chống ăn mòn nhờ lớp oxide bảo vệ tự hình thành.
Hợp kim: đồng thau (đồng + thiếc), thép đồng thau (đồng + kẽm); vàng trang sức hợp kim với bạc/đồng/kẽm — độ tinh khiết tính theo carat (24 = 100 %; 18 = 75 %). Thép — sắt + carbon (+ kim loại): thép carbon cao mạnh nhưng giòn; thép carbon thấp mềm hơn, dễ gia công; thép không gỉ (Cr, Ni) cứng và chống ăn mòn; hợp kim nhôm mật độ thấp (máy bay).
Gốm sứ, polyme, vật liệu tổng hợp: kính natri-calcium (cát + natri cacbonat + đá vôi), kính borosilicate (cát + trioxit boron — nhiệt nóng chảy cao hơn); gốm sứ từ đất sét (đồ gốm, gạch — tạo hình đất sét ướt, sau đó nung). Polyme phụ thuộc vào monome và điều kiện — poly(etylen) LD và HD đều được sản xuất từ etylen. Polyme nhiệt mềm tan chảy khi gia nhiệt (chuỗi tái chế được); polyme nhiệt cứng không tan (có liên kết chéo). Vật liệu tổng hợp — ma trận/lăng kết bao quanh vật gia cố (sợi/vụn); cần nhớ ví dụ (sợi thủy tinh, bê tông, sợi carbon).
10.4
Quy trình Haber và phân bón NPK — chỉ hóa học (4.10.4)
Chương trình
Quá trình Haber và phân bón NPK, chỉ hóa học (AQA 8462 tuyên bố 4.10.4.1-4.10.4.2).
- Nêu nguồn nguyên liệu và điều kiện của quá trình Haber.
- Mô tả quá trình tách và tái chế amoniac cùng khí chưa phản ứng.
- (HT) Áp dụng nguyên lý cân bằng để giải thích các điều kiện thỏa hiệp.
- Nêu tên các hợp chất NPK và cách sản xuất chúng, đánh giá quy trình sản xuất phân bón.
Nguồn: Chương trình Cambridge International

Quy trình Haber: N₂ + 3 H₂ ⇌ 2 NH₃ — nitơ lấy từ không khí, hiđro từ khí thiên nhiên (metan + hơi nước) [hoặc điện phân nước]. Điều kiện: xúc tác sắt, ~450 °C, ~200 atm; phản ứng là thuận nghịch — làm lạnh hỗn hợp, amoniac hóa lỏng và tách ra; khí chưa phản ứng N₂/H₂ được tái chế.
(HT) Áp suất cao thuận lợi cho amoniac (ít phân tử khí hơn) nhưng tốn kém và nguy hiểm; nhiệt độ thấp thuận lợi cho phản ứng tỏa nhiệt chiều thuận nhưng tốc độ chậm — vì vậy các điều kiện chọn lựa là một sự thỏa hiệp giữa tốc độ, năng suất và chi phí. Áp dụng nguyên lý Le Chatelier cho từng thay đổi điều kiện.
Phân bón NPK — hỗn hợp các hợp chất của nitơ, phốt pho và kali dùng cho cây trồng: amoniac → axit nitric (Ostwald); amoniac + axit nitric → amonium nitrat; kali clorua/kali sunfat khai thác từ mỏ; quặng phốtphat xử lý bằng axit để sản xuất superphosphate. Đánh giá quá trình sản xuất công nghiệp phân bón dựa trên dữ liệu (nguyên liệu, chi phí năng lượng, % năng suất — ví dụ: so sánh đường dẫn phòng thí nghiệm và công nghiệp sản xuất amoni sunfat).
10.4
Danh sách kiểm tra trước khi hoàn thành chủ đề này
- Nước uống vs nước tinh khiết; quy trình xử lý tại Anh; khử mặn và chi phí; các bước xử lý nước thải theo thứ tự.
- (HT) mô tả toàn bộ quá trình khai thác thực vật và sinh hòa tan.
- LCA bốn giai đoạn kèm lưu ý về tính khách quan; các ví dụ giảm - tái sử dụng - tái chế cùng lý do.
- (Chem) ngăn ngừa ăn mòn bao gồm kẽm hi sinh; tên gọi hợp kim với thành phần cụ thể; phân biệt nhiệt mềm và nhiệt cứng; ma trận + vật gia cố.
- (Chem/HT) điều kiện quy trình Haber được giải thích thông qua sự thỏa hiệp trong cân bằng; các hợp chất NPK và nguồn gốc của chúng.