Bỏ qua nội dung

Đồng phân cấu tạo

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
isomer/ˈaɪsəmə/đồng phân
structural isomerism/ˈstrʌktʃərəl ˈaɪsəmərɪzəm/đồng phân cấu tạo
chain isomerism/tʃeɪn ˈaɪsəmərɪzəm/đồng phân mạch cacbon
positional isomerism/pəˈzɪʃənl ˈaɪsəmərɪzəm/đồng phân vị trí
functional group isomerism/ˈfʌŋkʃənl ɡruːp ˈaɪsəmərɪzəm/đồng phân nhóm chức
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP