Các kim loại Nhóm 2
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| alkaline earth metal/ˈælkəlaɪn ɜːθ ˈmetl/ | kim loại kiềm thổ |
| reactivity/rɪəkˈtɪvɪti/ | độ hoạt động hóa học |
| hydroxide/haɪˈdrɒksaɪd/ | hydroxit |
| carbonate/ˈkɑːbəneɪt/ | carbonat |
Kim loại kiềm thổ
- Nhóm 2 bao gồm magnesium, calcium, strontium và barium.
- Tất cả đều có hai electron lớp ngoài, bị mất để tạo thành ion 2+.
- Tính phản ứng của chúng tăng dần xuống dưới trong nhóm.
Thang phản ứng Nhóm 2
Di chuyển xuống Nhóm 2 và xem tại sao các phản ứng trở nên mãnh liệt hơn.
Kim loại Nhóm 2 tạo ion mang điện tích 2+.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Chúng mất hai electron lớp ngoài.
Tại sao tính phản ứng tăng lên
- Khi đi xuống dưới, các nguyên tử trở nên lớn hơn và giữ hai electron lớp ngoài ít chặt chẽ hơn.
- Do đó, các electron dễ bị mất hơn → tính phản ứng tăng lên khi đi xuống trong nhóm.

Magnesium, một kim loại Nhóm 2, cháy với ngọn lửa trắng rực rỡ
Tính phản ứng tăng dần xuống Nhóm 2 vì:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Nguyên tử lớn giữ hai electron lớp ngoài kém chặt chẽ hơn, do đó chúng bị mất dễ dàng hơn.
Phản ứng của các nguyên tố
- với oxy: cháy tạo oxit — $2\text{Mg} + \text{O}_2 \rightarrow 2\text{MgO}$.
- với nước: tạo hydroxide + hydro (nhanh hơn khi đi xuống nhóm) — $\text{Ca} + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{Ca(OH)}_2 + \text{H}_2$. (Mg phản ứng chậm với nước lạnh, nhanh với hơi nước.)
- với axit: tạo muối + hydro — $\text{Mg} + 2\text{HCl} \rightarrow \text{MgCl}_2 + \text{H}_2$.

Núi đá vôi là canxi cacbonat, một hợp chất Nhóm 2
Một kim loại Nhóm 2 phản ứng với nước tạo ra:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
ví dụ: Ca + 2H₂O → Ca(OH)₂ + H₂; phản ứng diễn ra nhanh hơn khi đi xuống nhóm.
Nối mỗi đặc điểm Nhóm 2 với mục tương ứng.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Mỗi mục nối thuật ngữ với ý nghĩa đúng của nó.
Phản ứng của các hợp chất
- oxit và hydroxide có tính bazơ — chúng phản ứng với nước và với axit.
- cacbonat phản ứng với axit tạo ra muối, nước và carbon dioxide:
$$\text{CaCO}_3 + 2\text{HCl} \rightarrow \text{CaCl}_2 + \text{H}_2\text{O} + \text{CO}_2$$

Tính phản ứng của Nhóm 2 tăng lên khi đi xuống nhóm do các nguyên tử trở nên lớn hơn
Các oxit và hiđroxit của kim loại Nhóm 2 là:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Chúng mang tính kiềm — phản ứng với nước và trung hòa axit.
Một cacbonat Nhóm 2 phản ứng với axit loãng tạo ra:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
ví dụ: CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + H₂O + CO₂.
Bạn đã nắm vững
- Kim loại Nhóm 2 mất hai electron → ion 2+; tính phản ứng tăng lên khi đi xuống (nguyên tử lớn hơn)
- phản ứng với oxy (oxit), nước (hydroxide + H₂), axit (muối + H₂)
- oxit/hydroxide có tính bazơ; cacbonat + axit → muối + nước + CO₂