Bỏ qua nội dung

Hằng số cân bằng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
equilibrium constant/ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm ˈkɒnstənt/hằng số cân bằng
partial pressure/ˈpɑːʃl ˈpreʃə/áp suất riêng phần
mole fraction/məʊl ˈfrækʃn/tỷ lệ mol
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP