Bỏ qua nội dung

Đồng vị

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
isotope/ˈaɪsətəʊp/的伟大
nucleon number/ˈnjuːklɪən ˈnʌmbə/的伟大
density/ˈdensɪti/的伟大
relative atomic mass/ˈrelətɪv əˈtɒmɪk mæs/khối lượng nguyên tử tương đối
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP