Chủ đề này dạy gì
Chinese builds fractions back to front: denominator + part分(of — literary)之 + numerator — the bottom number comes first. Percentages are simply "out of 100" fractions: percent百分之 + the number. The one rule that gets tested every time: the order.
…… part分(of — literary)之 ……: mẫu số trước, tử số sau
Cấu trúc: Mẫu số + part分(of — literary)之 + Tử số
this这个document文件already已经to download下载(completed / change)了三分之二。 (Zhège wénjiàn yǐjīng xiàzài le sānfēnzhī'èr.) — Tệp tin này đã tải xuống được hai phần ba.
I / me我(modifier / structural particle)的cell phone手机only have ...只有百分之五(completed / change)了。 (Wǒ de shǒujī zhǐ yǒu bǎifēnzhīwǔ le.) — Pin điện thoại của tôi chỉ còn lại năm phần trăm.
Đọc part分(of — literary)之 như "trong": 四分之三 (sì fēn zhī sān) phân tích thành "ba trong bốn phần (四分), ba (之三)" = ¾. Thói quen từ lớn đến nhỏ của ngôn ngữ đang phát huy tác dụng: toàn thể trước, rồi mới là phần.
Phần trăm không cần cấu trúc mới: percent百分之 nghĩa đen là "trong một trăm", vì vậy 百分之五十 (bǎifēnzhīwǔshí) là 50%, 百分之五 (bǎifēnzhīwǔ) là 5%.
Hãy thử đi. Pin của bạn đang ở mức 80%: I / me我(modifier / structural particle)的cell phone手机furthermore还有百分之八十。(Wǒ de shǒujī hái yǒu bǎifēnzhībāshí.)
Lưu ý
- ¾ là 四分之三, tuyệt đối không phải somewhat三分之四. Đảo ngược thứ tự sẽ làm đảo ngược phân số — somewhat三分之四 là 4/3. Đây là dạng bài kiểm tra kinh điển: nghe xem con số nào xuất hiện trước.
- Từ lớn đến nhỏ là một thói quen, không phải ngẫu nhiên: năm trước tháng (2026grain年10moon月), toàn thể trước phần (四分之三). Phân số cũng là một ví dụ nữa về quy luật này.
- Một nửa có từ đặc biệt: one half二分之一 (èrfēnzhīyī) nghĩa là "một trong hai phần" = ½.
Ôn tập
- Trong 四分之三, số nào là mẫu số?
- Làm thế nào để đọc 25% — và percent百分之 nghĩa đen là gì?
- Đúng hay sai: 三分之二 và second part二分(of — literary)之 ba là cùng một số.
- File của bạn đã tải xong hai phần ba. Hãy nói về file đó.
(Đáp án: 1. four四 — số ở dưới được đặt trước. 2. 百分之二十五; "trong một trăm". 3. Sai — chúng là ⅔ và 3/2. 4. File này đã tải xong hai phần ba.)