Chủ đề này dạy gì
So sánh với than / compared to比, lượng từ cho sách và quần áo, và cấu trúc already已经……(completed / change)了 để diễn đạt "đã".
So sánh với than / compared to比
A + than / compared to比 + B + tính từ: this这本书than / compared to比那本书expensive贵。 (Zhè běn shū bǐ nà běn shū guì.) — Cuốn sách này đắt hơn cuốn sách kia.
Tính từ đứng sau phần so sánh, và không có degree / adjective linker很 đi kèm bên trong — mặc dù tiếng Anh nói "very". Một câu so sánh cần cả hai đối tượng tham chiếu.
Mái màu xanh giá hai mươi, mái màu đỏ giá ba mươi. Mái màu xanh có giá 20, mái màu đỏ 30 — chênh lệch là 十元. Every than / compared to比 sentence has a specific baseline and a specific difference. Mỗi câu than / compared to比 đều có mức cơ sở cụ thể và mức chênh lệch cụ thể.
Lượng từ cho các vật mới
root本 dùng cho sách: one / a一本书 (yì běn shū). item件 dùng cho trang phục: 一件shirt衬衫 (yí jiàn chènshān). Số lượng trả lời "bao nhiêu"; thuộc tính trả lời "loại gì" — hai câu hỏi khác nhau. câu hỏi.
already已经……(completed / change)了: đã
Tôi đã mua rồi. (Wǒ yǐjīng mǎi le.) — Tôi đã mua nó rồi.
already已经 + verb + (completed / change)了 chỉ một hành động đã hoàn tất trong ngữ cảnh. Đọc những gì xảy ra so với những gì được lên kế hoạch — hai điều này nằm ở các câu khác nhau.
Thử áp dụng. So sánh hai mức giá bạn biết: ……than / compared to比……expensive贵/cheap便宜……currency unit (esp. Chinese…元。
Lưu ý
- Không thêm degree / adjective linker很 vào cấu trúc so sánh than / compared to比 đơn thuần chỉ vì tiếng Anh dùng "very": this这本书than / compared to比那本书degree / adjective linker很expensive贵 ✗.
Ôn tập
- Viết theo từng từ mẫu than / compared to比.
- Từ lượng từ nào đi với chiếc áo sơ mi?
- Sửa lỗi: this这本书than / compared to比那本书degree / adjective linker很expensive贵。
- already已经……(completed / change)了 biểu thị điều gì?
(Đáp án: 1. A + than / compared to比 + B + tính từ. 2. item件: 一件shirt衬衫. 3. this这本书than / compared to比那本书expensive贵 — không có degree / adjective linker很. 4. Một hành động đã hoàn tất, trong ngữ cảnh.)*