Bỏ qua nội dung

Biểu đồ và sơ đồ

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
bar chart/bɑː tʃɑːt/biểu đồ cột
pictogram/ˈpɪktəɡræm/biểu tượng hình
pie chart/paɪ tʃɑːt/biểu đồ tròn
stem-and-leaf/stem ænd liːf/thanh lá

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP