Bỏ qua nội dung

Mức độ phân tán và dữ liệu nhóm

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
grouped data/ɡruːpt ˈdeɪtə/dữ liệu phân nhóm
modal class/ˈməʊdl klæs/nhóm có mốt
quartiles/ˈkwɔːtaɪlz/tỷ lệ phần tư
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP