Bỏ qua nội dung

Đường thẳng song song và vuông góc

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
parallel/ˈpærəlel/song song
perpendicular/ˌpɜːpənˈdɪkjʊlə/vuông góc
negative reciprocal/ˈneɡətɪv rɪˈsɪprəkl/nghịch đảo mang dấu âm
perpendicular bisector/ˌpɜːpənˈdɪkjʊlə baɪˈsektə/đường trung trực

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP