Bỏ qua nội dung

Tọa độ và mặt phẳng tọa độ

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
coordinate plane/kəʊˈɔːdɪnət pleɪn/mặt phẳng tọa độ
origin/ˈɒrɪdʒɪn/gốc tọa độ
quadrants/ˈkwɒdrənts/phân tố
coordinates/kəʊˈɔːdɪnəts/tọa độ
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP