Bỏ qua nội dung

Phân thức đại số

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
algebraic fractions/ˌældʒɪˈbreɪɪk ˈfrækʃnz/phân thức đại số
factorise/ˈfæktəraɪz/phân tích thành nhân tử
cancel/ˈkænsl/rút gọn
common denominator/ˈkɒmən dɪˈnɒmɪneɪtə/Mẫu số chung
reciprocal/rɪˈsɪprəkl/đảo数位

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP