Bỏ qua nội dung

Căn bậc hai (Surds)

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
surd/sɜːd/Căn thức
irrational/ɪˈræʃənl/số vô tỷ
rationalising/ˈræʃənəlaɪzɪŋ/Trục căn thức ở mẫu

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP