Bỏ qua nội dung

The CPU and the fetch-execute cycle

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
CPU/ˌsiː piː ˈjuː/bộ xử lý trung tâm
instructions/ɪnˈstrʌkʃnz/lệnh
ALU/ˌeɪ el ˈjuː/đơn vị tính toán logic
control unit/kənˈtrəʊl ˈjuːnɪt/đơn vị điều khiển
registers/ˈredʒɪstəz/cặp thanh ghi
buses/ˈbʌsɪz/tổng dữ liệu
cache/kæʃ/bộ nhớ đệm
embedded system/emˈbedɪd ˈsɪstəm/hệ thống nhúng
clock speed/klɒk spiːd/tốc độ xung nhịp

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP