Bỏ qua nội dung

Phản ứng thuận nghịch và cân bằng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
reversible reaction/rɪˈvɜːsɪbl rɪˈækʃn/phản ứng thuận nghịch
dynamic equilibrium/daɪˈnæmɪk ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/cân bằng động
closed system/kləʊzd ˈsɪstəm/hệ kín

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP