Bỏ qua nội dung

Biến đổi vật lý và biến đổi hóa học

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
physical change/ˈfɪzɪkl tʃeɪndʒ/biến đổi vật lý
chemical change/ˈkemɪkl tʃeɪndʒ/biến đổi hóa học
precipitate/prɪˈsɪpɪteɪt/kết tủa
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP