Bỏ qua nội dung

Rắn, lỏng và khí

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
particles/ˈpɑːtɪklz/hạt
particle model/ˈpɑːtɪkl ˈmɒdl/mô hình hạt
vibrate/vaɪˈbreɪt/rung động
solid/ˈsɒlɪd/rắn
liquid/ˈlɪkwɪd/lỏng
gas/ɡæs/khí
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP